Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Daichi Saito
Kết quả trận đấu của Daichi Saito
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Daichi Saito
Japan
0
7
-
11
7
-
11
6
-
11
3
Takashima Seiichi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Daichi Saito
Japan
2
11
-
9
10
-
12
11
-
2
9
-
11
9
-
11
3
masakishirakawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Daichi Saito
Japan
1
13
-
11
12
-
14
7
-
11
7
-
11
3
yoichi harukawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Daichi Saito
Japan
3
11
-
9
11
-
4
7
-
11
11
-
7
1
okada ryuya
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第48回・最大17試合フリーレーティング参加者大歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/9/21)
Daichi Saito
Japan
3
11
-
9
11
-
9
11
-
4
0
Sho isaka
Japan
第14回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by Rally Ace
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
Daichi Saito
Japan
0
6
-
11
9
-
11
6
-
11
3
TAICHI SUGIMOTO
Japan
第14回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by Rally Ace
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
Daichi Saito
Japan
2
5
-
11
11
-
8
11
-
9
9
-
11
5
-
11
3
SEKIYA YASUHIRO
Japan
第14回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by Rally Ace
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
Daichi Saito
Japan
3
9
-
11
12
-
10
11
-
8
13
-
11
1
honda masahiro
Japan
第14回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by Rally Ace
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
Daichi Saito
Japan
3
12
-
10
8
-
11
11
-
8
11
-
9
1
UEMAHARUNA
Japan
第14回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by Rally Ace
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
Daichi Saito
Japan
3
11
-
9
5
-
11
11
-
2
11
-
3
1
Tamaki Endo
Japan
第14回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by Rally Ace
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
Daichi Saito
Japan
1
11
-
4
4
-
11
2
-
11
7
-
11
3
Yuichi Tsutatani
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Daichi Saito
Japan
3
7
-
11
11
-
7
11
-
3
12
-
10
1
Yoshikatsu Shikatsu
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Daichi Saito
Japan
3
10
-
12
11
-
8
11
-
7
8
-
11
11
-
7
2
ISHIKAWA RYU
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Daichi Saito
Japan
3
12
-
14
14
-
12
11
-
7
11
-
6
1
satosi hasegawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Daichi Saito
Japan
1
11
-
9
8
-
11
9
-
11
7
-
11
3
Takashima Seiichi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Daichi Saito
Japan
3
11
-
6
11
-
7
11
-
5
0
Masashi Igari
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Daichi Saito
Japan
2
8
-
11
14
-
12
11
-
6
11
-
13
8
-
11
3
Chou Yuu
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Daichi Saito
Japan
1
14
-
16
11
-
6
10
-
12
9
-
11
3
Yamanaka
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Daichi Saito
Japan
3
11
-
8
7
-
11
11
-
8
11
-
8
1
Etsuko Morita
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第47回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/8/30)
Daichi Saito
Japan
2
11
-
9
7
-
11
11
-
5
9
-
11
9
-
11
3
Kazumasa Nakamura
Japan
< Trang trước
1
2
3
4
Trang kế >
Trang cuối »