Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Kaoru Saito
Kết quả trận đấu của Kaoru Saito
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
Kaoru Saito
Japan
0
5
-
11
6
-
11
8
-
11
3
Daichi Saito
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
Kaoru Saito
Japan
3
11
-
7
11
-
5
13
-
15
11
-
9
1
NONAKA MASANOBU
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
Kaoru Saito
Japan
3
11
-
7
11
-
9
11
-
8
0
Etsuko Morita
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
Kaoru Saito
Japan
0
5
-
11
9
-
11
6
-
11
3
masanori.shinohara
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
Kaoru Saito
Japan
1
6
-
11
4
-
11
11
-
8
6
-
11
3
SHIINA RYUSHIN
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
Kaoru Saito
Japan
0
3
-
11
7
-
11
7
-
11
3
わたなべ こうたろう
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
Kaoru Saito
Japan
1
13
-
15
11
-
9
6
-
11
10
-
12
3
Tamaki Endo
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
Kaoru Saito
Japan
0
7
-
11
5
-
11
9
-
11
3
yoichi harukawa
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
Kaoru Saito
Japan
Ishitobi Koki
Japan
i2UエキスパートTTC杯第43回・最大17試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/6/7)
Kaoru Saito
Japan
WATARU TSUMAGARI
Japan