Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Takahashi Motoki
Kết quả trận đấu của Takahashi Motoki
東京体育館サブアリーナYリーグ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/1/31)
Takahashi Motoki
Japan
1
11
-
9
9
-
11
9
-
11
9
-
11
3
TSUDA SAORI
Japan
東京体育館サブアリーナYリーグ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/1/31)
Takahashi Motoki
Japan
3
11
-
9
9
-
11
11
-
7
6
-
11
11
-
9
2
Nakanishi Haruto
Japan
東京体育館サブアリーナYリーグ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/1/31)
Takahashi Motoki
Japan
2
3
-
11
11
-
9
11
-
8
14
-
16
9
-
11
3
Nobuyoshi Tsukano
Japan
東京体育館サブアリーナYリーグ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/1/31)
Takahashi Motoki
Japan
0
7
-
11
2
-
11
4
-
11
3
murakami katsumi
Japan
東京体育館サブアリーナYリーグ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/1/31)
Takahashi Motoki
Japan
3
11
-
5
11
-
6
12
-
10
0
miyagawasouma
Japan
東京体育館サブアリーナYリーグ
卓球(Nam nữĐơn)
(2026/1/31)
Takahashi Motoki
Japan
3
11
-
9
12
-
14
11
-
8
11
-
8
1
MIZUKI OGAWA
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
Takahashi Motoki
Japan
3
11
-
9
11
-
7
11
-
8
0
Sasaki Satoru
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
Takahashi Motoki
Japan
3
9
-
11
9
-
11
11
-
9
13
-
11
11
-
9
2
Shogo Inoue
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
Takahashi Motoki
Japan
2
11
-
9
11
-
9
11
-
13
8
-
11
7
-
11
3
kanta shimo
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
Takahashi Motoki
Japan
2
11
-
9
11
-
9
8
-
11
9
-
11
7
-
11
3
HIGO TOMOKAZU
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
Takahashi Motoki
Japan
3
11
-
9
8
-
11
12
-
10
6
-
11
11
-
9
2
Hayashi Kenichi
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
Takahashi Motoki
Japan
0
7
-
11
5
-
11
5
-
11
3
Shiogama Daisuke
Japan
アンドロ杯濱川さん参加!!東京体育館サブアリーナYOYOリーグ(コーチ参加・優勝アンドロTシャツ)
Nam nữĐơn
(2025/6/12)
Takahashi Motoki
Japan
1
11
-
4
11
-
13
6
-
11
11
-
13
3
TSUDA SAORI
Japan
アンドロ杯濱川さん参加!!東京体育館サブアリーナYOYOリーグ(コーチ参加・優勝アンドロTシャツ)
Nam nữĐơn
(2025/6/12)
Takahashi Motoki
Japan
0
9
-
11
8
-
11
7
-
11
3
Keito Nakazaki
Japan
アンドロ杯濱川さん参加!!東京体育館サブアリーナYOYOリーグ(コーチ参加・優勝アンドロTシャツ)
Nam nữĐơn
(2025/6/12)
Takahashi Motoki
Japan
0
10
-
12
3
-
11
4
-
11
3
Aoba Nakai
Japan
アンドロ杯濱川さん参加!!東京体育館サブアリーナYOYOリーグ(コーチ参加・優勝アンドロTシャツ)
Nam nữĐơn
(2025/6/12)
Takahashi Motoki
Japan
0
9
-
11
3
-
11
9
-
11
3
DAIKI KAMOI
Japan
アンドロ杯濱川さん参加!!東京体育館サブアリーナYOYOリーグ(コーチ参加・優勝アンドロTシャツ)
Nam nữĐơn
(2025/6/12)
Takahashi Motoki
Japan
3
11
-
8
11
-
9
2
-
11
11
-
3
1
ANNA KATAOKA
Japan
アンドロ杯濱川さん参加!!東京体育館サブアリーナYOYOリーグ(コーチ参加・優勝アンドロTシャツ)
Nam nữĐơn
(2025/6/12)
Takahashi Motoki
Japan
3
11
-
8
11
-
9
11
-
8
0
MOTODA KOKI
Japan
アンドロ杯濱川さん参加!!東京体育館サブアリーナYOYOリーグ(コーチ参加・優勝アンドロTシャツ)
Nam nữĐơn
(2025/6/12)
Takahashi Motoki
Japan
3
11
-
4
13
-
11
7
-
11
12
-
10
1
Taku Sugimoto
Japan
アンドロ杯濱川さん参加!!東京体育館サブアリーナYOYOリーグ(コーチ参加・優勝アンドロTシャツ)
Nam nữĐơn
(2025/6/12)
Takahashi Motoki
Japan
0
8
-
11
6
-
11
6
-
11
3
Mikio Saito
Japan
1
2
3
Trang kế >