Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của MUKODA SHIRO
Kết quả trận đấu của MUKODA SHIRO
第34回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/10/11)
MUKODA SHIRO
Japan
3
7
-
11
9
-
11
11
-
9
11
-
5
11
-
3
2
Yohei Morikuni
Japan
第34回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/10/11)
MUKODA SHIRO
Japan
2
11
-
6
9
-
11
11
-
5
3
-
11
8
-
11
3
MIYAZAKIFUTOSHI
Japan
第34回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/10/11)
MUKODA SHIRO
Japan
3
11
-
4
11
-
5
11
-
9
0
NAOTO MITSUKE
Japan
第34回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/10/11)
MUKODA SHIRO
Japan
0
10
-
12
7
-
11
9
-
11
3
Kumagai Minaki
Japan
第34回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/10/11)
MUKODA SHIRO
Japan
0
12
-
14
6
-
11
14
-
16
3
TAISEIKATOU
Japan
第34回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/10/11)
MUKODA SHIRO
Japan
0
9
-
11
1
-
11
13
-
15
3
TSUYOSHI MIYANO
Japan
【試合数7以上 商品有】 第8回 #Lines杯
硬式(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
MUKODA SHIRO
Japan
3
11
-
1
11
-
6
11
-
6
0
KATO RYOICHI
Japan
【試合数7以上 商品有】 第8回 #Lines杯
硬式(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
MUKODA SHIRO
Japan
1
7
-
11
12
-
10
5
-
11
5
-
11
3
MURAOKA ITSUKI
Japan
【試合数7以上 商品有】 第8回 #Lines杯
硬式(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
MUKODA SHIRO
Japan
0
11
-
13
9
-
11
9
-
11
3
HIRAMA KEITA
Japan
【試合数7以上 商品有】 第8回 #Lines杯
硬式(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
MUKODA SHIRO
Japan
3
11
-
5
11
-
4
11
-
6
0
尾木 賀彦
Japan
【試合数7以上 商品有】 第8回 #Lines杯
硬式(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
MUKODA SHIRO
Japan
3
11
-
6
11
-
8
11
-
7
0
TOMOAKI ARAKI
Japan
【試合数7以上 商品有】 第8回 #Lines杯
硬式(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
MUKODA SHIRO
Japan
2
11
-
4
1
-
11
12
-
10
14
-
16
6
-
11
3
shigeki toyoda
Japan
【試合数7以上 商品有】 第8回 #Lines杯
硬式(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
MUKODA SHIRO
Japan
0
3
-
11
5
-
11
7
-
11
3
shigeki okuda
Japan
第25回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
MUKODA SHIRO
Japan
3
11
-
8
11
-
4
11
-
8
0
mori syotaro
Japan
第25回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
MUKODA SHIRO
Japan
3
11
-
6
11
-
9
7
-
11
12
-
10
1
SASOHARUTO
Japan
第25回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
MUKODA SHIRO
Japan
1
14
-
12
9
-
11
7
-
11
10
-
12
3
Hanai Shingo
Japan
第25回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
MUKODA SHIRO
Japan
0
3
-
11
6
-
11
8
-
11
3
tabata henrique
Japan
第25回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/5/2)
MUKODA SHIRO
Japan
3
10
-
12
11
-
8
11
-
5
11
-
3
1
tamatsuryoji
Japan
延長用
Nam nữĐơn
(2026/4/11)
MUKODA SHIRO
Japan
1
11
-
9
0
YOHEI SUZUKI
Japan
延長用
Nam nữĐơn
(2026/4/11)
MUKODA SHIRO
Japan
0
5
-
11
1
shusuke kawai
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »