Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Masayuki Muto
Kết quả trận đấu của Masayuki Muto
第5回イッツーからつ卓球大会 sponsor by ティラミッシモ
中上級者の部(レート1401以上)5セット×6試合(Nam nữĐơn)
(2026/2/22)
Masayuki Muto
Japan
3
9
-
11
11
-
6
11
-
8
14
-
12
1
Mine Takumi
Japan
第5回イッツーからつ卓球大会 sponsor by ティラミッシモ
中上級者の部(レート1401以上)5セット×6試合(Nam nữĐơn)
(2026/2/22)
Masayuki Muto
Japan
0
6
-
11
13
-
15
7
-
11
3
kenichirokomatsu
Japan
第5回イッツーからつ卓球大会 sponsor by ティラミッシモ
中上級者の部(レート1401以上)5セット×6試合(Nam nữĐơn)
(2026/2/22)
Masayuki Muto
Japan
3
10
-
12
11
-
4
11
-
4
13
-
11
1
kazuya
Japan
第5回イッツーからつ卓球大会 sponsor by ティラミッシモ
中上級者の部(レート1401以上)5セット×6試合(Nam nữĐơn)
(2026/2/22)
Masayuki Muto
Japan
3
11
-
6
11
-
9
6
-
11
11
-
8
1
Imamura Syoichi
Japan
第5回イッツーからつ卓球大会 sponsor by ティラミッシモ
中上級者の部(レート1401以上)5セット×6試合(Nam nữĐơn)
(2026/2/22)
Masayuki Muto
Japan
2
5
-
11
11
-
7
4
-
11
11
-
3
4
-
11
3
Kengo Yoshimura
Japan
第5回イッツーからつ卓球大会 sponsor by ティラミッシモ
中上級者の部(レート1401以上)5セット×6試合(Nam nữĐơn)
(2026/2/22)
Masayuki Muto
Japan
0
3
-
11
9
-
11
10
-
12
3
YAMASHITAひろし
Japan
第4回イッツーからつ卓球大会
5セットマッチ×6試合(Nam nữĐơn)
(2025/9/28)
Masayuki Muto
Japan
3
11
-
5
13
-
11
11
-
6
0
Shotaro Nishi
Japan
第4回イッツーからつ卓球大会
5セットマッチ×6試合(Nam nữĐơn)
(2025/9/28)
Masayuki Muto
Japan
3
12
-
10
14
-
12
11
-
6
0
yahiro kosuke
Japan
第4回イッツーからつ卓球大会
5セットマッチ×6試合(Nam nữĐơn)
(2025/9/28)
Masayuki Muto
Japan
0
7
-
11
6
-
11
6
-
11
3
HIROSHI SENJU
Japan
第4回イッツーからつ卓球大会
5セットマッチ×6試合(Nam nữĐơn)
(2025/9/28)
Masayuki Muto
Japan
3
11
-
9
11
-
9
11
-
6
0
kobayashi tatuya
Japan
第4回イッツーからつ卓球大会
5セットマッチ×6試合(Nam nữĐơn)
(2025/9/28)
Masayuki Muto
Japan
1
13
-
11
3
-
11
11
-
13
9
-
11
3
YUUSUKE.SEKIGUCHI
Japan
第4回イッツーからつ卓球大会
5セットマッチ×6試合(Nam nữĐơn)
(2025/9/28)
Masayuki Muto
Japan
3
7
-
11
8
-
11
11
-
7
11
-
9
11
-
7
2
Mine Takumi
Japan
第3回イッツーからつ卓球大会
中上級者の部5セットマッチ7試合予定(Nam nữĐơn)
(2025/5/18)
Masayuki Muto
Japan
0
6
-
11
6
-
11
7
-
11
3
KOSUKE TSUKADA
Japan
第3回イッツーからつ卓球大会
中上級者の部5セットマッチ7試合予定(Nam nữĐơn)
(2025/5/18)
Masayuki Muto
Japan
3
11
-
5
12
-
14
11
-
8
11
-
8
1
kazuki abe
Japan
第3回イッツーからつ卓球大会
中上級者の部5セットマッチ7試合予定(Nam nữĐơn)
(2025/5/18)
Masayuki Muto
Japan
1
9
-
11
9
-
11
11
-
5
8
-
11
3
kazuya
Japan
第3回イッツーからつ卓球大会
中上級者の部5セットマッチ7試合予定(Nam nữĐơn)
(2025/5/18)
Masayuki Muto
Japan
1
11
-
7
1
-
11
9
-
11
11
-
13
3
TATSUYA MIYAZAKI
Japan
第3回イッツーからつ卓球大会
中上級者の部5セットマッチ7試合予定(Nam nữĐơn)
(2025/5/18)
Masayuki Muto
Japan
3
12
-
10
10
-
12
11
-
9
11
-
5
1
YUUSUKE.SEKIGUCHI
Japan
第3回イッツーからつ卓球大会
中上級者の部5セットマッチ7試合予定(Nam nữĐơn)
(2025/5/18)
Masayuki Muto
Japan
3
11
-
9
11
-
6
12
-
14
11
-
6
1
SHINICHI YOKOO
Japan
第3回イッツーからつ卓球大会
中上級者の部5セットマッチ7試合予定(Nam nữĐơn)
(2025/5/18)
Masayuki Muto
Japan
3
11
-
6
13
-
11
7
-
11
11
-
13
11
-
8
2
fukudayuto
Japan
第3回イッツーからつ卓球大会
中上級者の部5セットマッチ7試合予定(Nam nữĐơn)
(2025/5/18)
Masayuki Muto
Japan
0
12
-
14
13
-
15
5
-
11
3
Shinya ryohei
Japan
1
2
Trang kế >