Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của SATO
Kết quả trận đấu của SATO
i2UエキスパートTTC杯第40回・最大15試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/6)
SATO
Japan
3
14
-
12
11
-
5
11
-
7
0
Etsuko Morita
Japan
i2UエキスパートTTC杯第40回・最大15試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/6)
SATO
Japan
3
11
-
7
11
-
2
11
-
9
0
yamanouchi
Japan
i2UエキスパートTTC杯第40回・最大15試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/6)
SATO
Japan
3
11
-
6
12
-
10
12
-
10
0
Daitoku Umetsu
Japan
i2UエキスパートTTC杯第40回・最大15試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/6)
SATO
Japan
2
10
-
12
11
-
9
11
-
8
17
-
19
3
-
11
3
Tsukahara hiroki
Japan
i2UエキスパートTTC杯第40回・最大15試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/6)
SATO
Japan
2
7
-
11
6
-
11
11
-
4
11
-
6
8
-
11
3
satosi hasegawa
Japan
i2UエキスパートTTC杯第40回・最大15試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/6)
SATO
Japan
3
11
-
8
11
-
2
10
-
12
14
-
12
1
Yamanaka
Japan
i2UエキスパートTTC杯第40回・最大15試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/6)
SATO
Japan
3
15
-
13
11
-
8
11
-
6
0
YATOGI TAKASHI
Japan
i2UエキスパートTTC杯第40回・最大15試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/6)
SATO
Japan
2
11
-
6
9
-
11
11
-
9
8
-
11
12
-
14
3
Yoshikatsu Shikatsu
Japan
i2UエキスパートTTC杯第40回・最大15試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/6)
SATO
Japan
3
11
-
6
15
-
13
0
Daichi Saito
Japan
i2UエキスパートTTC杯第40回・最大15試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/6)
SATO
Japan
3
15
-
13
12
-
10
11
-
4
0
Ueta Akihiro
Japan
i2UエキスパートTTC杯第40回・最大15試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/6)
SATO
Japan
3
11
-
6
11
-
9
11
-
4
0
SHIINA RYUSHIN
Japan
i2U所沢|第5回|昼13:30~16:30|体育館にて5台進行
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/8/24)
SATO
Japan
3
11
-
3
11
-
7
11
-
4
0
Takamichi Daigo
Japan
i2U所沢|第5回|昼13:30~16:30|体育館にて5台進行
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/8/24)
SATO
Japan
3
9
-
11
13
-
11
11
-
5
8
-
11
11
-
9
2
Sho amano
Japan
i2U所沢|第5回|昼13:30~16:30|体育館にて5台進行
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/8/24)
SATO
Japan
1
11
-
9
7
-
11
7
-
11
4
-
11
3
SeijiTakizawa
Japan
i2U所沢|第5回|昼13:30~16:30|体育館にて5台進行
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/8/24)
SATO
Japan
3
8
-
11
11
-
6
11
-
6
12
-
14
11
-
5
2
Yasufumi Yamamoto
Japan
i2U所沢|第5回|昼13:30~16:30|体育館にて5台進行
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/8/24)
SATO
Japan
0
6
-
11
5
-
11
10
-
12
3
Uechi Kento
Japan
Hinoフェスティバル
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/6/28)
SATO
Japan
3
10
-
12
12
-
10
13
-
11
11
-
9
1
No name
Japan
Hinoフェスティバル
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/6/28)
SATO
Japan
3
3
-
11
11
-
7
12
-
10
7
-
11
11
-
8
2
Ishitobi Koki
Japan
Hinoフェスティバル
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/6/28)
SATO
Japan
0
6
-
11
7
-
11
7
-
11
3
UKYO INAMI
Japan
Hinoフェスティバル
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/6/28)
SATO
Japan
3
14
-
12
11
-
4
12
-
10
0
kawasaki souta
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »