Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của hosogane takuto
Kết quả trận đấu của hosogane takuto
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 12/31Ⓑ
12/31 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/31)
hosogane takuto
Japan
3
18
-
16
11
-
3
15
-
13
0
SUGAWARA MASAYUKI
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 12/31Ⓑ
12/31 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/31)
hosogane takuto
Japan
3
11
-
9
11
-
5
11
-
5
0
hamagutikeisuke
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 12/31Ⓑ
12/31 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/31)
hosogane takuto
Japan
3
11
-
1
11
-
1
11
-
6
0
Konosuke Nagashima
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP
12/30 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/30)
hosogane takuto
Japan
3
11
-
7
11
-
9
11
-
5
0
Hata Hibiki
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP
12/30 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/30)
hosogane takuto
Japan
4
11
-
7
11
-
3
11
-
7
11
-
7
0
Oikawa Yugo
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP
12/30 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/30)
hosogane takuto
Japan
3
11
-
7
10
-
12
6
-
11
11
-
1
11
-
6
2
Keita Shinkoshi
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP
12/30 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/30)
hosogane takuto
Japan
1
11
-
3
6
-
11
8
-
11
10
-
12
3
Sawahatataiki
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP
12/30 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/30)
hosogane takuto
Japan
3
11
-
6
11
-
6
11
-
8
0
Iijima Haruto
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP
12/30 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/30)
hosogane takuto
Japan
3
11
-
5
11
-
2
11
-
8
0
Naoi, Sojiro
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP
12/30 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/30)
hosogane takuto
Japan
3
11
-
4
11
-
2
15
-
13
0
No name
Japan
第1回SHIZUGAKU部内リーグ
NamĐơn
(2025/4/2)
hosogane takuto
Japan
3
11
-
2
11
-
4
11
-
5
0
Takuto Ushiroyama
Japan
第1回SHIZUGAKU部内リーグ
NamĐơn
(2025/4/2)
hosogane takuto
Japan
3
11
-
5
11
-
5
11
-
6
0
teraokenta
Japan
第1回SHIZUGAKU部内リーグ
NamĐơn
(2025/4/2)
hosogane takuto
Japan
3
11
-
7
11
-
8
11
-
8
0
InoueYushin
Japan
第1回SHIZUGAKU部内リーグ
NamĐơn
(2025/4/2)
hosogane takuto
Japan
1
7
-
11
5
-
11
11
-
7
9
-
11
3
Terashima Kyohei
Japan
第1回SHIZUGAKU部内リーグ
NamĐơn
(2025/4/2)
hosogane takuto
Japan
2
11
-
9
9
-
11
5
-
11
11
-
6
5
-
11
3
hinatahatakeyama
Japan
第1回SHIZUGAKU部内リーグ
NamĐơn
(2025/4/2)
hosogane takuto
Japan
3
11
-
6
13
-
15
11
-
3
7
-
11
11
-
2
2
Kenshiro Nakada
Japan
第1回SHIZUGAKU部内リーグ
NamĐơn
(2025/4/2)
hosogane takuto
Japan
0
9
-
11
8
-
11
5
-
11
3
Hasegawa Sota
Japan
第1回SHIZUGAKU部内リーグ
NamĐơn
(2025/4/2)
hosogane takuto
Japan
3
12
-
10
4
-
11
11
-
9
11
-
9
1
RyojiMasuda
Japan
第1回SHIZUGAKU部内リーグ
NamĐơn
(2025/4/2)
hosogane takuto
Japan
3
11
-
8
8
-
11
11
-
9
11
-
8
1
IkedaKyoichi
Japan
第1回SHIZUGAKU部内リーグ
NamĐơn
(2025/4/2)
hosogane takuto
Japan
3
11
-
8
11
-
7
11
-
7
0
muratahiroki
Japan
< Trang trước
1
2
3
4
Trang kế >