Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Kouki Hidaka
Kết quả trận đấu của Kouki Hidaka
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
Kouki Hidaka
Japan
2
11
-
6
4
-
11
12
-
10
8
-
11
9
-
11
3
Sakaguti Seiya
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
Kouki Hidaka
Japan
0
6
-
11
5
-
11
5
-
11
3
masakishirakawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
Kouki Hidaka
Japan
0
4
-
11
8
-
11
8
-
11
3
hikaru yamazaki
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
Kouki Hidaka
Japan
1
8
-
11
6
-
11
11
-
3
5
-
11
3
raizoENDO
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
Kouki Hidaka
Japan
1
7
-
11
4
-
11
11
-
6
7
-
11
3
sato yasumoto
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
Kouki Hidaka
Japan
2
11
-
7
6
-
11
7
-
11
13
-
11
9
-
11
3
Takashima Seiichi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
Kouki Hidaka
Japan
3
13
-
11
11
-
7
11
-
4
0
Kouju Emura
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
Kouki Hidaka
Japan
0
2
-
11
6
-
11
3
-
11
3
satosi hasegawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
Kouki Hidaka
Japan
3
11
-
8
11
-
8
11
-
3
0
Kenichi Yamakami
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
Kouki Hidaka
Japan
3
8
-
11
11
-
6
8
-
11
11
-
3
11
-
3
2
KatsuboriIssei
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
Kouki Hidaka
Japan
0
5
-
11
5
-
11
7
-
11
3
OOTSU TOMOYA
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第39回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/4)
Kouki Hidaka
Japan
0
6
-
11
4
-
11
8
-
11
3
yoichi harukawa
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
Kouki Hidaka
Japan
0
5
-
11
9
-
11
3
-
11
3
yoichi harukawa
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
Kouki Hidaka
Japan
1
11
-
9
11
-
13
2
-
11
5
-
11
3
chidatatsuhiro
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
Kouki Hidaka
Japan
0
5
-
11
9
-
11
6
-
11
3
Shirakawa Takanori
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
Kouki Hidaka
Japan
2
11
-
7
11
-
9
5
-
11
5
-
11
1
-
11
3
わたなべ こうたろう
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
Kouki Hidaka
Japan
0
6
-
11
8
-
11
5
-
11
3
Hayato Arima
Japan
よせなべ練習会 in 赤羽 1杯目
Nam nữĐơn
(2026/2/22)
Kouki Hidaka
Japan
0
5
-
11
3
-
11
4
-
11
3
KOJI SHIMA
Japan
2月22日(土)夜18時から、東坂下くらぶ杯(シングルス)板橋区小豆沢体育館3F多目的室の会~その11
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/2/22)
Kouki Hidaka
Japan
1
10
-
12
13
-
11
8
-
11
6
-
11
3
miyagawa tomomi
Japan
2月22日(土)夜18時から、東坂下くらぶ杯(シングルス)板橋区小豆沢体育館3F多目的室の会~その11
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/2/22)
Kouki Hidaka
Japan
0
6
-
11
4
-
11
6
-
11
3
MASAYUKI MIURA
Japan
1
2
Trang kế >