Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của HIBINORIHITO
Kết quả trận đấu của HIBINORIHITO
i2UエキスパートTTC杯第27回・最大11試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2025/12/28)
HIBINORIHITO
Japan
1
11
-
8
5
-
11
4
-
11
4
-
11
3
yusuke sekine
Japan
i2UエキスパートTTC杯第27回・最大11試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2025/12/28)
HIBINORIHITO
Japan
0
6
-
11
9
-
11
3
-
11
3
KAKERU MA@
Japan
i2UエキスパートTTC杯第27回・最大11試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2025/12/28)
HIBINORIHITO
Japan
0
2
-
11
4
-
11
8
-
11
3
Yoshikatsu Shikatsu
Japan
i2UエキスパートTTC杯第27回・最大11試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2025/12/28)
HIBINORIHITO
Japan
2
7
-
11
11
-
5
11
-
7
3
-
11
10
-
12
3
Ueta Akihiro
Japan
i2UエキスパートTTC杯第27回・最大11試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2025/12/28)
HIBINORIHITO
Japan
0
5
-
11
7
-
11
8
-
11
3
Daichi Saito
Japan
i2UエキスパートTTC杯第27回・最大11試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2025/12/28)
HIBINORIHITO
Japan
0
9
-
11
4
-
11
8
-
11
3
YOSHIKAZU FUKUSHIMA
Japan
i2UエキスパートTTC杯第27回・最大11試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2025/12/28)
HIBINORIHITO
Japan
3
7
-
11
11
-
5
11
-
3
11
-
3
1
NATSUMI OBINATA
Japan
i2UエキスパートTTC杯第27回・最大11試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2025/12/28)
HIBINORIHITO
Japan
1
4
-
11
3
-
11
11
-
8
3
-
11
3
Liu Chuanjun
Japan
i2UエキスパートTTC杯第27回・最大11試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2025/12/28)
HIBINORIHITO
Japan
0
3
-
11
4
-
11
7
-
11
3
わたなべ こうたろう
Japan
i2UエキスパートTTC杯第27回・最大11試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2025/12/28)
HIBINORIHITO
Japan
0
5
-
11
4
-
11
9
-
11
3
yoichi harukawa
Japan
第5回ユージくんの卓球場マッチ
Nam nữĐơn
(2025/8/30)
HIBINORIHITO
Japan
1
4
-
11
11
-
6
8
-
11
6
-
11
3
oosimayuuta
Japan
第5回ユージくんの卓球場マッチ
Nam nữĐơn
(2025/8/30)
HIBINORIHITO
Japan
1
3
-
11
11
-
5
5
-
11
5
-
11
3
Yu Sato
Japan
第5回ユージくんの卓球場マッチ
Nam nữĐơn
(2025/8/30)
HIBINORIHITO
Japan
0
6
-
11
9
-
11
6
-
11
3
Ryota Murakawa
Japan
第5回ユージくんの卓球場マッチ
Nam nữĐơn
(2025/8/30)
HIBINORIHITO
Japan
0
11
-
13
9
-
11
2
-
11
3
Ishitobi Koki
Japan
第5回ユージくんの卓球場マッチ
Nam nữĐơn
(2025/8/30)
HIBINORIHITO
Japan
0
7
-
11
7
-
11
4
-
11
3
kunitake shiryu
Japan
i2U所沢|第3回|昼13:30~16:30
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/6/8)
HIBINORIHITO
Japan
0
6
-
11
9
-
11
9
-
11
3
Sho amano
Japan
i2U所沢|第3回|昼13:30~16:30
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/6/8)
HIBINORIHITO
Japan
2
11
-
9
8
-
11
4
-
11
12
-
10
3
Asato Nakamura
Japan
i2U所沢|第3回|昼13:30~16:30
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/6/8)
HIBINORIHITO
Japan
0
8
-
11
9
-
11
4
-
11
3
Kenta Kawai
Japan
i2U所沢|第3回|昼13:30~16:30
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/6/8)
HIBINORIHITO
Japan
1
11
-
9
9
-
11
3
-
11
5
-
11
3
YUICHI SUTO
Japan
i2U所沢|第2回|朝9:30~12:30
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/6/1)
HIBINORIHITO
Japan
1
11
-
6
6
-
11
3
-
11
5
-
11
3
MORITA EIJI
Japan
1
2
Trang kế >