Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của kodera yuta
Kết quả trận đấu của kodera yuta
第16回 I2Uなんばカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/5/10)
kodera yuta
Japan
3
12
-
10
11
-
6
11
-
8
0
KOHEI HORIKAWA
Japan
第16回 I2Uなんばカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/5/10)
kodera yuta
Japan
3
9
-
11
11
-
4
11
-
7
11
-
6
1
Keisuke Matsuura
Japan
第16回 I2Uなんばカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/5/10)
kodera yuta
Japan
3
11
-
3
11
-
3
11
-
5
0
Kuya Miura
Japan
第16回 I2Uなんばカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/5/10)
kodera yuta
Japan
3
11
-
7
11
-
5
11
-
8
0
Yuichi Harada
Japan
第16回 I2Uなんばカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/5/10)
kodera yuta
Japan
3
11
-
9
11
-
9
11
-
1
0
TAKANASHI YUYA
Japan
第15回 I2Uなんばカップ sponsor by ティラミッシモ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/19)
kodera yuta
Japan
0
9
-
11
7
-
11
5
-
11
3
hibiki kaneko
Japan
第15回 I2Uなんばカップ sponsor by ティラミッシモ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/19)
kodera yuta
Japan
1
7
-
11
11
-
6
10
-
12
7
-
11
3
yutani hiroki
Japan
第15回 I2Uなんばカップ sponsor by ティラミッシモ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/19)
kodera yuta
Japan
3
11
-
9
11
-
8
7
-
11
11
-
7
1
Okamoto Akihiko
Japan
第15回 I2Uなんばカップ sponsor by ティラミッシモ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/19)
kodera yuta
Japan
3
11
-
6
11
-
5
11
-
4
0
NISHIWAKI TAKESHI
Japan
第15回 I2Uなんばカップ sponsor by ティラミッシモ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/19)
kodera yuta
Japan
0
6
-
11
7
-
11
7
-
11
3
HIRAMA KEITA
Japan
第15回 I2Uなんばカップ sponsor by ティラミッシモ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/19)
kodera yuta
Japan
0
6
-
11
9
-
11
10
-
12
3
UTSUMI KENJI
Japan
第15回 I2Uなんばカップ sponsor by ティラミッシモ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/19)
kodera yuta
Japan
3
11
-
8
11
-
2
11
-
6
0
Ryuga Daito
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2026/1/18)
kodera yuta
Japan
3
13
-
11
11
-
4
11
-
4
0
Maekawa Takuto
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2026/1/18)
kodera yuta
Japan
3
11
-
4
11
-
3
12
-
14
11
-
5
1
fujimoto ryuichi
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2026/1/18)
kodera yuta
Japan
0
8
-
11
3
-
11
4
-
11
3
Masatoshi Sakaue
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2026/1/18)
kodera yuta
Japan
3
9
-
11
11
-
6
11
-
7
11
-
6
1
Yusuke Muneda
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2026/1/18)
kodera yuta
Japan
3
11
-
3
11
-
5
11
-
1
0
Sota Nakao
Japan
andro杯 緑橋i2Uレーティング
Nam nữĐơn
(2026/1/18)
kodera yuta
Japan
3
11
-
7
11
-
3
11
-
4
0
YUITO SAKAMOTO
Japan
第11回 I2Uなんばカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
kodera yuta
Japan
3
11
-
6
13
-
11
11
-
7
0
taguchi kaito
Japan
第11回 I2Uなんばカップ
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
kodera yuta
Japan
3
13
-
11
11
-
9
13
-
11
0
Maekawa Takuto
Japan
1
2
3
Trang kế >