Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Yukihira Ume
Kết quả trận đấu của Yukihira Ume
crossA-A シングルスマッチ (レーティング制限無)
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/22)
Yukihira Ume
Japan
3
11
-
3
11
-
7
11
-
1
0
MASAKI KOGA
Japan
crossA-A シングルスマッチ (レーティング制限無)
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/22)
Yukihira Ume
Japan
0
6
-
11
8
-
11
12
-
14
3
yahiro kosuke
Japan
crossA-A シングルスマッチ (レーティング制限無)
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/22)
Yukihira Ume
Japan
0
3
-
11
9
-
11
3
kenichirokomatsu
Japan
crossA-A シングルスマッチ (レーティング制限無)
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/22)
Yukihira Ume
Japan
3
11
-
6
11
-
4
11
-
6
0
Yukihira Kaede
Japan
crossA-A シングルスマッチ (レーティング制限無)
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/22)
Yukihira Ume
Japan
0
8
-
11
7
-
11
3
-
11
3
TAKAMURE
Japan
crossA-A シングルスマッチ
午前の部 (1500P 以下の方対象)(Nam nữĐơn)
(2025/4/29)
Yukihira Ume
Japan
2
11
-
8
11
-
6
6
-
11
8
-
11
9
-
11
3
Takakura Yuzu
Japan
crossA-A シングルスマッチ
午前の部 (1500P 以下の方対象)(Nam nữĐơn)
(2025/4/29)
Yukihira Ume
Japan
1
7
-
11
8
-
11
11
-
5
8
-
11
3
Atushishibata
Japan
crossA-A シングルスマッチ
午前の部 (1500P 以下の方対象)(Nam nữĐơn)
(2025/4/29)
Yukihira Ume
Japan
1
11
-
13
12
-
10
5
-
11
7
-
11
3
kobayashi tatuya
Japan
crossA-A シングルスマッチ
午前の部 (1500P 以下の方対象)(Nam nữĐơn)
(2025/4/29)
Yukihira Ume
Japan
3
11
-
8
11
-
9
11
-
5
0
Takakura Yusuke
Japan
crossA-A シングルスマッチ
午前の部 (1500P 以下の方対象)(Nam nữĐơn)
(2025/4/29)
Yukihira Ume
Japan
0
6
-
11
9
-
11
12
-
14
3
inoue yosuke
Japan