Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của fukudayuto
Kết quả trận đấu của fukudayuto
【大会用※大会当日まで申し込み不可】第4回HDK杯i2U(イッツー)福岡卓球大会
2部リーグ(Nam nữĐơn)
(2025/5/11)
fukudayuto
Japan
1
11
-
9
8
-
11
5
-
11
5
-
11
3
Akira Hinokiduru
Japan
【大会用※大会当日まで申し込み不可】第4回HDK杯i2U(イッツー)福岡卓球大会
2部リーグ(Nam nữĐơn)
(2025/5/11)
fukudayuto
Japan
3
11
-
6
10
-
12
11
-
9
11
-
6
1
Arakawa Shin
Japan
【大会用※大会当日まで申し込み不可】第4回HDK杯i2U(イッツー)福岡卓球大会
2部リーグ(Nam nữĐơn)
(2025/5/11)
fukudayuto
Japan
0
6
-
11
9
-
11
9
-
11
3
Kami hiroyuki
Japan
【大会用※大会当日まで申し込み不可】第4回HDK杯i2U(イッツー)福岡卓球大会
2部リーグ(Nam nữĐơn)
(2025/5/11)
fukudayuto
Japan
3
5
-
11
10
-
12
11
-
8
12
-
10
14
-
12
2
yamamoto shinsuke
Japan
【大会用※大会当日まで申し込み不可】第4回HDK杯i2U(イッツー)福岡卓球大会
2部リーグ(Nam nữĐơn)
(2025/5/11)
fukudayuto
Japan
3
9
-
11
16
-
14
9
-
11
11
-
8
11
-
7
2
YasushiMiyahara
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第41回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/23)
fukudayuto
Japan
NONAKA MASANOBU
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第41回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/23)
fukudayuto
Japan
Chou Yuu
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第41回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/23)
fukudayuto
Japan
TSUYOSHI TANIFUJI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第41回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/23)
fukudayuto
Japan
Ueta Akihiro
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第41回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/23)
fukudayuto
Japan
KOJI SHIMA
Japan
< Trang trước
1
2
3