Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của kanta shimo
Kết quả trận đấu của kanta shimo
8/10岡田崚、参戦 6勝でウェアがもらえる
Nam nữĐơn
(2025/8/10)
kanta shimo
Japan
1
6
-
11
14
-
12
11
-
13
6
-
11
3
toshiki kayamori
Japan
8/10岡田崚、参戦 6勝でウェアがもらえる
Nam nữĐơn
(2025/8/10)
kanta shimo
Japan
3
13
-
11
12
-
10
9
-
11
11
-
7
1
Yuki Kato
Japan
8/10岡田崚、参戦 6勝でウェアがもらえる
Nam nữĐơn
(2025/8/10)
kanta shimo
Japan
1
7
-
11
7
-
11
13
-
11
5
-
11
3
okada dan
Japan
8/10岡田崚、参戦 6勝でウェアがもらえる
Nam nữĐơn
(2025/8/10)
kanta shimo
Japan
3
13
-
15
11
-
8
11
-
4
11
-
7
1
Kozuma Reona
Japan
8/10岡田崚、参戦 6勝でウェアがもらえる
Nam nữĐơn
(2025/8/10)
kanta shimo
Japan
1
11
-
9
10
-
12
10
-
12
5
-
11
3
YOSHIDA KOICHIRO
Japan
7/31平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/31)
kanta shimo
Japan
0
5
-
11
8
-
11
8
-
11
3
tsurumi zennoske
Japan
7/31平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/31)
kanta shimo
Japan
3
11
-
8
11
-
5
11
-
6
0
Shogo Inoue
Japan
7/31平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/31)
kanta shimo
Japan
1
3
-
11
8
-
11
11
-
8
7
-
11
3
Maxime Desmettre
Japan
7/31平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/31)
kanta shimo
Japan
3
8
-
11
11
-
4
11
-
4
1
Nishiyama Tatsunari
Japan
7/31平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/31)
kanta shimo
Japan
1
5
-
11
7
-
11
11
-
4
3
-
11
3
Yasufumi Yamamoto
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
kanta shimo
Japan
0
8
-
11
9
-
11
10
-
12
3
KOBAYASHI SHINYA
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
kanta shimo
Japan
3
14
-
12
11
-
6
11
-
6
0
satorukato
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
kanta shimo
Japan
3
9
-
11
9
-
11
13
-
11
11
-
8
11
-
7
2
Takahashi Motoki
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
kanta shimo
Japan
0
8
-
11
6
-
11
8
-
11
3
Kumagai Jumpei
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
kanta shimo
Japan
3
11
-
8
12
-
10
11
-
6
0
Shogo Inoue
Japan
7/24平日試合開催i2U南大沢 5勝戦
Nam nữĐơn
(2025/7/24)
kanta shimo
Japan
0
9
-
11
8
-
11
7
-
11
3
yusato
Japan
Hinoフェスティバル
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/6/28)
kanta shimo
Japan
2
14
-
16
11
-
5
11
-
6
5
-
11
10
-
12
3
Junya Hirano
Japan
Hinoフェスティバル
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/6/28)
kanta shimo
Japan
3
11
-
4
11
-
4
7
-
11
11
-
6
1
nasu nobutaka
Japan
Hinoフェスティバル
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/6/28)
kanta shimo
Japan
3
5
-
11
11
-
8
9
-
11
11
-
9
11
-
6
2
Masahiko Kurachi
Japan
Hinoフェスティバル
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/6/28)
kanta shimo
Japan
2
13
-
11
7
-
11
11
-
4
8
-
11
3
-
11
3
TAKAGI RYOEI
Japan
< Trang trước
1
2
3
Trang kế >