Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Daichi Hirabayashi
Kết quả trận đấu của Daichi Hirabayashi
【緊急試合格安料金】エキスパートTTC杯第5回・最大12試合レーティング1300以下初心者中級者大勢募集大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
Daichi Hirabayashi
Japan
1
4
-
11
2
-
11
11
-
4
6
-
11
3
Etsuko Morita
Japan
【緊急試合格安料金】エキスパートTTC杯第5回・最大12試合レーティング1300以下初心者中級者大勢募集大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
Daichi Hirabayashi
Japan
0
3
-
11
4
-
11
3
-
11
3
satosi hasegawa
Japan
【緊急試合格安料金】エキスパートTTC杯第5回・最大12試合レーティング1300以下初心者中級者大勢募集大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
Daichi Hirabayashi
Japan
3
11
-
7
11
-
7
11
-
5
0
NONAKA MASANOBU
Japan
【緊急試合格安料金】エキスパートTTC杯第5回・最大12試合レーティング1300以下初心者中級者大勢募集大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
Daichi Hirabayashi
Japan
3
11
-
7
9
-
11
11
-
8
11
-
5
1
ISHIKURA CHIHIRO
Japan
【緊急試合格安料金】エキスパートTTC杯第5回・最大12試合レーティング1300以下初心者中級者大勢募集大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
Daichi Hirabayashi
Japan
1
13
-
11
8
-
11
13
-
15
11
-
13
3
KawasakiHitoshi
Japan
【緊急試合格安料金】エキスパートTTC杯第5回・最大12試合レーティング1300以下初心者中級者大勢募集大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
Daichi Hirabayashi
Japan
2
5
-
11
11
-
8
7
-
11
11
-
7
4
-
11
3
YUNOSUKE SAWABE
Japan
【緊急試合格安料金】エキスパートTTC杯第5回・最大12試合レーティング1300以下初心者中級者大勢募集大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
Daichi Hirabayashi
Japan
1
9
-
11
9
-
11
11
-
7
9
-
11
3
MORITA EIJI
Japan
【緊急試合格安料金】エキスパートTTC杯第5回・最大12試合レーティング1300以下初心者中級者大勢募集大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
Daichi Hirabayashi
Japan
0
3
-
11
5
-
11
5
-
11
3
Yamanaka
Japan
【緊急試合格安料金】エキスパートTTC杯第5回・最大12試合レーティング1300以下初心者中級者大勢募集大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
Daichi Hirabayashi
Japan
3
4
-
11
11
-
9
12
-
10
8
-
11
11
-
9
2
SUZUKI MASAYUKI
Japan
【緊急試合格安料金】エキスパートTTC杯第5回・最大12試合レーティング1300以下初心者中級者大勢募集大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/4/29)
Daichi Hirabayashi
Japan
2
12
-
10
7
-
11
3
-
11
11
-
4
9
-
11
3
KOJI JINKAWA
Japan
i2U(イッツー)4/25夜大会@横浜市磯子地区センター sponsor by ティラミッシモ
レーティング1400以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/4/25)
Daichi Hirabayashi
Japan
0
4
-
11
3
-
11
2
Shigeru morisue
Japan
i2U(イッツー)4/25夜大会@横浜市磯子地区センター sponsor by ティラミッシモ
レーティング1400以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/4/25)
Daichi Hirabayashi
Japan
3
11
-
5
12
-
10
9
-
11
7
-
11
11
-
8
2
HungKai Wang
Japan
i2U(イッツー)4/25夜大会@横浜市磯子地区センター sponsor by ティラミッシモ
レーティング1400以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/4/25)
Daichi Hirabayashi
Japan
1
7
-
11
9
-
11
11
-
8
4
-
11
3
JUN SHIRAISHI
Japan
i2U(イッツー)4/25夜大会@横浜市磯子地区センター sponsor by ティラミッシモ
レーティング1400以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/4/25)
Daichi Hirabayashi
Japan
1
13
-
11
3
-
11
4
-
11
6
-
11
3
Takuya Ito
Japan
i2U(イッツー)4/25夜大会@横浜市磯子地区センター sponsor by ティラミッシモ
レーティング1400以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/4/25)
Daichi Hirabayashi
Japan
3
11
-
6
11
-
6
11
-
5
0
YAMAZAKI ASAMI
Japan
i2U(イッツー)4/25夜大会@横浜市磯子地区センター sponsor by ティラミッシモ
レーティング1400以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/4/25)
Daichi Hirabayashi
Japan
0
12
-
14
5
-
11
9
-
11
3
KEIGO OKANO
Japan
第12回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
Daichi Hirabayashi
Japan
2
5
-
11
11
-
9
12
-
10
4
-
11
9
-
11
3
WAKITA TOMOHIRO
Japan
第12回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
Daichi Hirabayashi
Japan
1
8
-
11
11
-
9
8
-
11
7
-
11
3
horietakumi
Japan
第12回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
Daichi Hirabayashi
Japan
0
9
-
11
5
-
11
7
-
11
3
Yuhi Sasaki
Japan
第12回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ
シングル(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
Daichi Hirabayashi
Japan
0
3
-
11
2
-
11
5
-
11
3
Yoshiyasu Kato
Japan
« Trang đầu
< Trang trước
2
3
4
5
6
Trang kế >
Trang cuối »