Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của TOMOHIRO KUBOTA
Kết quả trận đấu của TOMOHIRO KUBOTA
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
11
-
5
5
-
11
11
-
8
11
-
7
1
HIROSHI MORI
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
4
-
11
6
-
11
2
-
11
3
FUJII TAKAHITO
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
1
11
-
9
9
-
11
8
-
11
4
-
11
3
SHIRASHI YUSUKE
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
11
-
9
7
-
11
13
-
11
11
-
9
1
Shigenaga Hiroaki
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
5
-
11
9
-
11
4
-
11
3
Masaru Hikosaka
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
6
-
11
8
-
11
4
-
11
3
TAKAKUSAGI YUICHI
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
初級リーグ レーティング1299以下(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
2
11
-
6
11
-
6
5
-
11
8
-
11
9
-
11
3
YANXI DING
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
初級リーグ レーティング1299以下(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
7
-
11
5
-
11
12
-
10
11
-
6
11
-
8
2
MOTOFUMIFUJII
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
初級リーグ レーティング1299以下(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
1
6
-
11
7
-
11
11
-
9
6
-
11
3
Takashi Kito
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
初級リーグ レーティング1299以下(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
11
-
3
6
-
11
11
-
6
11
-
7
1
Yuichi Takahashi
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
初級リーグ レーティング1299以下(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
5
-
11
12
-
10
6
-
11
11
-
6
11
-
4
2
Kotaro Kikuchi
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
初級リーグ レーティング1299以下(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
1
11
-
9
8
-
11
5
-
11
5
-
11
3
satorukato
Japan
10/20平日試合開催i2U南大沢 学割あり
Nam nữĐơn
(2025/10/20)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
3
-
11
2
-
11
6
-
11
3
sawada shogo
Japan
10/20平日試合開催i2U南大沢 学割あり
Nam nữĐơn
(2025/10/20)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
1
11
-
8
2
-
11
3
-
11
8
-
11
3
yusato
Japan
10/20平日試合開催i2U南大沢 学割あり
Nam nữĐơn
(2025/10/20)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
6
-
11
2
-
11
4
-
11
3
Mikio Saito
Japan
10/20平日試合開催i2U南大沢 学割あり
Nam nữĐơn
(2025/10/20)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
1
11
-
8
7
-
11
5
-
11
8
-
11
3
YOSHIDA KOICHIRO
Japan
10/20平日試合開催i2U南大沢 学割あり
Nam nữĐơn
(2025/10/20)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
1
4
-
11
6
-
11
11
-
7
5
-
11
3
kanta shimo
Japan
10/20平日試合開催i2U南大沢 学割あり
Nam nữĐơn
(2025/10/20)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
1
4
-
11
10
-
12
11
-
8
9
-
11
3
Shiogama Daisuke
Japan
9/16平日試合開催i2U南大沢 4勝戦
Nam nữĐơn
(2025/9/16)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
13
-
11
11
-
6
11
-
6
0
YoshihiroAkahane
Japan
9/16平日試合開催i2U南大沢 4勝戦
Nam nữĐơn
(2025/9/16)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
5
-
11
4
-
11
7
-
11
3
Hayashi Kenichi
Japan
1
2
Trang kế >