Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của TOMOHIRO KUBOTA
Kết quả trận đấu của TOMOHIRO KUBOTA
i2U(イッツー)8/22大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/8/22)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
12
-
10
12
-
10
9
-
11
11
-
9
1
IKUNORI SHRASU
Japan
i2U(イッツー)8/22大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/8/22)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
1
2
-
11
18
-
16
9
-
11
12
-
14
3
YOHEI IMAI
Japan
i2U(イッツー)8/22大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/8/22)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
5
-
11
7
-
11
7
-
11
3
YAMAGUCHI KAZUYA
Japan
i2U(イッツー)8/22大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/8/22)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
1
11
-
3
7
-
11
8
-
11
6
-
11
3
satorukato
Japan
i2U(イッツー)8/22大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/8/22)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
11
-
9
11
-
6
3
-
11
11
-
6
1
Fujita Takumi
Japan
i2U(イッツー)8/22大会@横浜市西谷地区センター
Nam nữĐơn
(2026/8/22)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
9
-
11
12
-
14
7
-
11
3
okudaira daijiro
Japan
i2U(イッツー)1/25午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/1/25)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
7
-
11
6
-
11
2
MASUDAKEIICHI
Japan
i2U(イッツー)1/25午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/1/25)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
5
-
11
6
-
11
8
-
11
3
nagumo toshihide
Japan
i2U(イッツー)1/25午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/1/25)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
11
-
3
11
-
13
11
-
6
5
-
11
11
-
8
2
KEIGO OKANO
Japan
i2U(イッツー)1/25午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/1/25)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
11
-
6
4
-
11
13
-
11
12
-
10
1
FUJIHARA DAISUKE
Japan
i2U(イッツー)1/25午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/1/25)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
8
-
11
12
-
14
6
-
11
3
Noritada Asai
Japan
i2U(イッツー)1/25午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/1/25)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
5
-
11
9
-
11
3
-
11
3
Kumagai Jumpei
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
2
11
-
8
4
-
11
11
-
8
13
-
15
8
-
11
3
Maegawa
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
1
6
-
11
11
-
4
7
-
11
10
-
12
3
NAKAYAMA NAOKO
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
3
-
11
7
-
11
6
-
11
3
Shogo Inoue
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
11
-
9
8
-
11
11
-
6
11
-
9
1
No name
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
11
-
5
5
-
11
11
-
8
11
-
7
1
HIROSHI MORI
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
4
-
11
6
-
11
2
-
11
3
FUJII TAKAHITO
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
1
11
-
9
9
-
11
8
-
11
4
-
11
3
SHIRASHI YUSUKE
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
11
-
9
7
-
11
13
-
11
11
-
9
1
Shigenaga Hiroaki
Japan
1
2
3
Trang kế >