Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của TOMOHIRO KUBOTA
Kết quả trận đấu của TOMOHIRO KUBOTA
i2U(イッツー)1/25午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/1/25)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
7
-
11
6
-
11
2
MASUDAKEIICHI
Japan
i2U(イッツー)1/25午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/1/25)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
5
-
11
6
-
11
8
-
11
3
nagumo toshihide
Japan
i2U(イッツー)1/25午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/1/25)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
11
-
3
11
-
13
11
-
6
5
-
11
11
-
8
2
KEIGO OKANO
Japan
i2U(イッツー)1/25午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/1/25)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
11
-
6
4
-
11
13
-
11
12
-
10
1
FUJIHARA DAISUKE
Japan
i2U(イッツー)1/25午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/1/25)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
8
-
11
12
-
14
6
-
11
3
Noritada Asai
Japan
i2U(イッツー)1/25午前大会@厚木市東町スポセン
Nam nữĐơn
(2026/1/25)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
5
-
11
9
-
11
3
-
11
3
Kumagai Jumpei
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
2
11
-
8
4
-
11
11
-
8
13
-
15
8
-
11
3
Maegawa
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
1
6
-
11
11
-
4
7
-
11
10
-
12
3
NAKAYAMA NAOKO
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
3
-
11
7
-
11
6
-
11
3
Shogo Inoue
Japan
i2U(イッツー)1/24午前大会@県立スポーツ会館
レーティング1500以下の部(Nam nữĐơn)
(2026/1/24)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
11
-
9
8
-
11
11
-
6
11
-
9
1
keita sugiyama
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
11
-
5
5
-
11
11
-
8
11
-
7
1
HIROSHI MORI
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
4
-
11
6
-
11
2
-
11
3
FUJII TAKAHITO
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
1
11
-
9
9
-
11
8
-
11
4
-
11
3
SHIRASHI YUSUKE
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
11
-
9
7
-
11
13
-
11
11
-
9
1
Shigenaga Hiroaki
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
5
-
11
9
-
11
4
-
11
3
Masaru Hikosaka
Japan
i2U(イッツー)1/17大会@横浜市六浦地区セン
Nam nữĐơn
(2026/1/17)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
0
6
-
11
8
-
11
4
-
11
3
TAKAKUSAGI YUICHI
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
初級リーグ レーティング1299以下(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
2
11
-
6
11
-
6
5
-
11
8
-
11
9
-
11
3
YANXI DING
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
初級リーグ レーティング1299以下(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
7
-
11
5
-
11
12
-
10
11
-
6
11
-
8
2
MOTOFUMIFUJII
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
初級リーグ レーティング1299以下(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
1
6
-
11
7
-
11
11
-
9
6
-
11
3
Takashi Kito
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
初級リーグ レーティング1299以下(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
3
11
-
3
6
-
11
11
-
6
11
-
7
1
Yuichi Takahashi
Japan
1
2
Trang kế >