Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của shigeki toyoda
Kết quả trận đấu của shigeki toyoda
第3回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
shigeki toyoda
Japan
2
12
-
10
7
-
11
11
-
7
6
-
11
10
-
12
3
Sakaguchi Takumi
Japan
第3回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
6
12
-
10
11
-
7
0
SHUNSUKE HANAKI
Japan
第3回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
shigeki toyoda
Japan
1
12
-
10
9
-
11
6
-
11
7
-
11
3
Hiroki Ichikawa
Japan
第3回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
shigeki toyoda
Japan
3
8
-
11
11
-
5
11
-
4
11
-
9
1
Arai Shogo
Japan
第3回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
shigeki toyoda
Japan
0
2
-
11
4
-
11
8
-
11
3
shota watanabe
Japan
第3回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
8
11
-
2
11
-
9
0
Naohiro Kamiya
Japan
第2回 lotus杯
Nam nữĐơn
(2025/9/20)
shigeki toyoda
Japan
0
4
-
11
7
-
11
10
-
12
3
Fujita Takahito
Japan
第2回 lotus杯
Nam nữĐơn
(2025/9/20)
shigeki toyoda
Japan
3
9
-
11
11
-
9
11
-
8
11
-
3
1
yamada shingo
Japan
第2回 lotus杯
Nam nữĐơn
(2025/9/20)
shigeki toyoda
Japan
3
9
-
11
12
-
10
7
-
11
11
-
8
11
-
6
2
Hanai Shingo
Japan
第2回 lotus杯
Nam nữĐơn
(2025/9/20)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
8
11
-
3
9
-
11
9
-
11
15
-
13
2
Takanori Fujita
Japan
第2回 lotus杯
Nam nữĐơn
(2025/9/20)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
9
9
-
11
11
-
5
11
-
8
1
Tomonori Fujita
Japan
第15回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/9/7)
shigeki toyoda
Japan
2
11
-
6
8
-
11
11
-
6
5
-
11
6
-
11
3
tamatsuryoji
Japan
第15回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/9/7)
shigeki toyoda
Japan
3
7
-
11
11
-
4
11
-
9
11
-
6
1
高橋竜一
Japan
第15回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/9/7)
shigeki toyoda
Japan
1
11
-
9
6
-
11
6
-
11
4
-
11
3
kawaguchi kazushi
Japan
第15回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/9/7)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
4
11
-
9
11
-
5
0
Toyoda Shori
Japan
第15回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/9/7)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
6
11
-
8
11
-
8
0
Hanai Shingo
Japan
第12回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/13)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
4
11
-
9
12
-
10
0
Miura Yamato
Japan
第12回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/13)
shigeki toyoda
Japan
3
12
-
14
12
-
10
11
-
5
10
-
12
11
-
9
2
BANNO SEIGO
Japan
第12回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/13)
shigeki toyoda
Japan
1
6
-
11
11
-
7
6
-
11
6
-
11
3
tamatsuryoji
Japan
第12回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/13)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
4
11
-
7
11
-
7
0
IWATSUKI KATSUTO
Japan
1
2
Trang kế >