Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của shigeki toyoda
Kết quả trận đấu của shigeki toyoda
サボテンダー杯sponsored by Rally Ace
男子シングルス(NamĐơn)
(2026/9/13)
shigeki toyoda
Japan
1
9
-
11
12
-
10
9
-
11
5
-
11
3
ARIGA MASAKI
Japan
サボテンダー杯sponsored by Rally Ace
男子シングルス(NamĐơn)
(2026/9/13)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
6
10
-
12
11
-
9
11
-
5
1
SASOHARUTO
Japan
サボテンダー杯sponsored by Rally Ace
男子シングルス(NamĐơn)
(2026/9/13)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
5
15
-
17
11
-
3
11
-
9
1
fukuihirofumi
Japan
サボテンダー杯sponsored by Rally Ace
男子シングルス(NamĐơn)
(2026/9/13)
shigeki toyoda
Japan
0
7
-
11
8
-
11
7
-
11
3
kusamaryuta
Japan
サボテンダー杯sponsored by Rally Ace
男子シングルス(NamĐơn)
(2026/9/13)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
5
14
-
16
6
-
11
13
-
11
11
-
5
2
Yohei Morikuni
Japan
サボテンダー杯sponsored by Rally Ace
男子シングルス(NamĐơn)
(2026/9/13)
shigeki toyoda
Japan
3
12
-
10
12
-
10
11
-
6
0
KITAMURA YASUHIKO
Japan
【試合数7以上 商品有】 第8回 #Lines杯
硬式(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
shigeki toyoda
Japan
0
3
-
11
5
-
11
10
-
12
3
shigeki okuda
Japan
【試合数7以上 商品有】 第8回 #Lines杯
硬式(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
4
11
-
8
11
-
8
0
KATO RYOICHI
Japan
【試合数7以上 商品有】 第8回 #Lines杯
硬式(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
9
11
-
9
9
-
11
11
-
9
1
Haruyama Masahiro
Japan
【試合数7以上 商品有】 第8回 #Lines杯
硬式(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
7
6
-
11
5
-
11
11
-
9
11
-
9
2
MURAOKA ITSUKI
Japan
【試合数7以上 商品有】 第8回 #Lines杯
硬式(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
shigeki toyoda
Japan
0
6
-
11
6
-
11
11
-
13
3
KENYA NAKASHIMA
Japan
【試合数7以上 商品有】 第8回 #Lines杯
硬式(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
8
6
-
11
11
-
8
12
-
14
11
-
9
2
Hiroki Ichikawa
Japan
【試合数7以上 商品有】 第8回 #Lines杯
硬式(Nam nữĐơn)
(2026/9/5)
shigeki toyoda
Japan
3
4
-
11
11
-
1
10
-
12
16
-
14
11
-
6
2
MUKODA SHIRO
Japan
第32回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
9
9
-
11
11
-
3
11
-
9
1
Yuto Suzuki
Japan
第32回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
shigeki toyoda
Japan
1
11
-
9
7
-
11
6
-
11
8
-
11
3
Taiyo Sakurai
Japan
第32回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
shigeki toyoda
Japan
1
11
-
9
5
-
11
4
-
11
6
-
11
3
suzukiaito
Japan
第32回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
4
11
-
5
11
-
3
0
kirato
Japan
第32回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
shigeki toyoda
Japan
0
6
-
11
8
-
11
8
-
11
3
KARIYATAKEHIKO
Japan
第32回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
9
11
-
8
11
-
5
0
Naohiro Kamiya
Japan
サボテンダー杯(空調付き)
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/13)
shigeki toyoda
Japan
0
3
-
11
4
-
11
8
-
11
3
Daisuke Yamazaki
Japan
1
2
3
Trang kế >