Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của shigeki toyoda
Kết quả trận đấu của shigeki toyoda
第32回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
shigeki toyoda
Japan
1
11
-
9
7
-
11
6
-
11
8
-
11
3
Taiyo Sakurai
Japan
第32回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
shigeki toyoda
Japan
1
11
-
9
5
-
11
4
-
11
6
-
11
3
suzukiaito
Japan
第32回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
4
11
-
5
11
-
3
0
kirato
Japan
第32回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
shigeki toyoda
Japan
0
6
-
11
8
-
11
8
-
11
3
KARIYATAKEHIKO
Japan
第32回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
9
11
-
8
11
-
5
0
Naohiro Kamiya
Japan
サボテンダー杯(空調付き)
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/13)
shigeki toyoda
Japan
0
3
-
11
4
-
11
8
-
11
3
Daisuke Yamazaki
Japan
サボテンダー杯(空調付き)
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/13)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
3
11
-
8
11
-
9
0
IKEBE DAISUKE
Japan
サボテンダー杯(空調付き)
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/13)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
5
7
-
11
11
-
6
11
-
8
1
Hanai Shingo
Japan
サボテンダー杯(空調付き)
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/13)
shigeki toyoda
Japan
3
8
-
11
12
-
10
11
-
8
11
-
9
1
Matsuzaki Yumi
Japan
サボテンダー杯(空調付き)
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/13)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
1
11
-
5
11
-
7
0
Ohira Koichiro
Japan
サボテンダー杯(空調付き)
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/13)
shigeki toyoda
Japan
2
14
-
12
8
-
11
14
-
16
13
-
11
7
-
11
3
BANNO SEIGO
Japan
第29回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/8)
shigeki toyoda
Japan
3
7
-
11
8
-
11
11
-
5
11
-
6
13
-
11
2
tamatsuryoji
Japan
第29回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/8)
shigeki toyoda
Japan
0
3
-
11
7
-
11
7
-
11
3
Matsuoka Yuki
Japan
第29回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/8)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
7
11
-
7
11
-
7
0
Hanai Shingo
Japan
第3回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
shigeki toyoda
Japan
2
12
-
10
7
-
11
11
-
7
6
-
11
10
-
12
3
Sakaguchi Takumi
Japan
第3回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
6
12
-
10
11
-
7
0
SHUNSUKE HANAKI
Japan
第3回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
shigeki toyoda
Japan
1
12
-
10
9
-
11
6
-
11
7
-
11
3
Hiroki Ichikawa
Japan
第3回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
shigeki toyoda
Japan
3
8
-
11
11
-
5
11
-
4
11
-
9
1
Arai Shogo
Japan
第3回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
shigeki toyoda
Japan
0
2
-
11
4
-
11
8
-
11
3
shota watanabe
Japan
第3回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
shigeki toyoda
Japan
3
11
-
8
11
-
2
11
-
9
0
Naohiro Kamiya
Japan
< Trang trước
1
2
3
4
Trang kế >