Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của hanaki risa
Kết quả trận đấu của hanaki risa
第4回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
hanaki risa
Japan
0
4
-
11
7
-
11
7
-
11
3
RYUTO HANAKI
Japan
第4回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
hanaki risa
Japan
0
8
-
11
3
-
11
2
-
11
3
nakane momoe
Japan
第4回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
hanaki risa
Japan
1
9
-
11
13
-
11
6
-
11
4
-
11
3
Kyomaru Kota
Japan
第4回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
hanaki risa
Japan
2
11
-
6
11
-
9
5
-
11
6
-
11
9
-
11
3
SHUNSUKE HANAKI
Japan
第4回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
hanaki risa
Japan
0
2
-
11
2
-
11
2
-
11
3
ohta shun
Japan
第2回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/15)
hanaki risa
Japan
3
9
-
11
11
-
7
11
-
8
12
-
10
1
Tukamoto haruta
Japan
第2回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/15)
hanaki risa
Japan
3
11
-
13
11
-
8
29
-
27
7
-
11
12
-
10
2
RYUTO HANAKI
Japan
第2回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/15)
hanaki risa
Japan
1
6
-
11
11
-
6
5
-
11
9
-
11
3
SHUNSUKE HANAKI
Japan
第2回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/15)
hanaki risa
Japan
1
11
-
8
7
-
11
4
-
11
12
-
14
3
Hase Souta
Japan
第2回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/15)
hanaki risa
Japan
0
10
-
12
6
-
11
6
-
11
3
tamatsuryoji
Japan
第2回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/15)
hanaki risa
Japan
0
3
-
11
1
-
11
6
-
11
3
ASAI HITOE
Japan
第20回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/14)
hanaki risa
Japan
3
11
-
5
11
-
3
14
-
12
0
HK
Japan
第20回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/14)
hanaki risa
Japan
0
5
-
11
3
-
11
4
-
11
3
FutamuraHiroki
Japan
第20回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/14)
hanaki risa
Japan
2
7
-
11
4
-
11
11
-
7
11
-
8
10
-
12
3
tamatsuryoji
Japan
第20回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/14)
hanaki risa
Japan
1
11
-
6
2
-
11
2
-
11
5
-
11
3
NODA MASAHIRO
Japan
第20回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/14)
hanaki risa
Japan
3
11
-
7
11
-
7
11
-
13
12
-
10
1
QI SIMIAO
Japan
第20回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/12/14)
hanaki risa
Japan
0
8
-
11
2
-
11
7
-
11
3
osakiyuto
Japan
第19回桜坂卓球杯兼ザイア試打会イベント
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/2)
hanaki risa
Japan
3
11
-
3
10
-
12
10
-
12
11
-
8
12
-
10
2
Taichi Kamio
Japan
第19回桜坂卓球杯兼ザイア試打会イベント
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/2)
hanaki risa
Japan
2
8
-
11
14
-
12
10
-
12
11
-
6
8
-
11
3
Kuribayashi Kai
Japan
第19回桜坂卓球杯兼ザイア試打会イベント
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/11/2)
hanaki risa
Japan
0
8
-
11
2
-
11
9
-
11
3
RYUTO HANAKI
Japan
1
2
Trang kế >