Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Tsukahara hiroki
Kết quả trận đấu của Tsukahara hiroki
i2UエキスパートTTC杯【格安料金】最大12試合レーティング制限無し参加者様歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/20)
Tsukahara hiroki
Japan
1
10
-
12
7
-
11
11
-
9
7
-
11
3
Ueta Akihiro
Japan
i2UエキスパートTTC杯【格安料金】最大12試合レーティング制限無し参加者様歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/20)
Tsukahara hiroki
Japan
3
11
-
8
11
-
5
15
-
17
11
-
6
1
ISHIKAWA RYU
Japan
i2UエキスパートTTC杯【格安料金】最大12試合レーティング制限無し参加者様歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/20)
Tsukahara hiroki
Japan
3
11
-
7
9
-
11
11
-
8
7
-
11
11
-
6
2
satosi hasegawa
Japan
i2UエキスパートTTC杯【格安料金】最大12試合レーティング制限無し参加者様歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/20)
Tsukahara hiroki
Japan
3
15
-
13
13
-
11
11
-
8
0
noguchiaruto
Japan
i2UエキスパートTTC杯【格安料金】最大12試合レーティング制限無し参加者様歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/20)
Tsukahara hiroki
Japan
3
3
-
11
8
-
11
11
-
8
11
-
5
12
-
10
2
Takamichi Daigo
Japan
i2UエキスパートTTC杯【格安料金】最大12試合レーティング制限無し参加者様歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/20)
Tsukahara hiroki
Japan
3
13
-
11
5
-
11
11
-
6
11
-
7
1
MATSUNAGA HIROKI
Japan
i2UエキスパートTTC杯【格安料金】最大12試合レーティング制限無し参加者様歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/20)
Tsukahara hiroki
Japan
3
11
-
6
10
-
12
11
-
6
11
-
8
1
Tamaki Endo
Japan
i2UエキスパートTTC杯【格安料金】最大12試合レーティング制限無し参加者様歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/20)
Tsukahara hiroki
Japan
0
10
-
12
9
-
11
4
-
11
3
Takeshi Komatsu
Japan
i2UエキスパートTTC杯【格安料金】最大12試合レーティング制限無し参加者様歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/20)
Tsukahara hiroki
Japan
3
6
-
11
11
-
3
11
-
6
7
-
11
11
-
8
2
WATARU TSUMAGARI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Tsukahara hiroki
Japan
3
11
-
4
11
-
8
11
-
3
0
KawasakiHitoshi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Tsukahara hiroki
Japan
3
11
-
9
11
-
3
8
-
11
11
-
6
1
Suzukiyuma
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Tsukahara hiroki
Japan
1
11
-
6
5
-
11
9
-
11
5
-
11
3
ohta kei
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Tsukahara hiroki
Japan
0
15
-
17
3
-
11
5
-
11
3
Kumagai Jumpei
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Tsukahara hiroki
Japan
3
8
-
11
11
-
9
11
-
6
9
-
11
11
-
8
2
REN WATANUKI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Tsukahara hiroki
Japan
3
11
-
7
11
-
9
8
-
11
11
-
3
1
IKEDA KOUKI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Tsukahara hiroki
Japan
3
11
-
6
15
-
13
5
-
11
11
-
5
1
satosi hasegawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Tsukahara hiroki
Japan
1
8
-
11
11
-
3
10
-
12
7
-
11
3
Daisuke Yamashita
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
Tsukahara hiroki
Japan
3
13
-
11
11
-
7
11
-
9
0
tanaka yasutaka
Japan
i2UエキスパートTTC杯第40回・最大15試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/6)
Tsukahara hiroki
Japan
3
6
-
11
12
-
10
11
-
6
6
-
11
11
-
7
2
Daitoku Umetsu
Japan
i2UエキスパートTTC杯第40回・最大15試合レーティング制限無し初心者学生歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)
(2026/5/6)
Tsukahara hiroki
Japan
3
11
-
7
11
-
7
11
-
5
0
SHIINA RYUSHIN
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »