Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của tomomi ito
Kết quả trận đấu của tomomi ito
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第46回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
tomomi ito
Japan
0
6
-
11
3
-
11
6
-
11
3
OOTSU TOMOYA
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第46回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
tomomi ito
Japan
0
9
-
11
5
-
11
11
-
13
3
Daichi Saito
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第46回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
tomomi ito
Japan
0
4
-
11
5
-
11
10
-
12
3
yoichi harukawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第46回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
tomomi ito
Japan
0
6
-
11
5
-
11
5
-
11
3
Tsukahara hiroki
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第46回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
tomomi ito
Japan
0
8
-
11
9
-
11
3
-
11
3
IKEDA KOUKI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第46回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
tomomi ito
Japan
0
1
-
11
1
-
11
7
-
11
3
Daisuke Yamashita
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第46回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
tomomi ito
Japan
0
3
-
11
5
-
11
4
-
11
3
Yamanaka
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第46回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
tomomi ito
Japan
2
14
-
12
9
-
11
16
-
14
7
-
11
7
-
11
3
KawasakiHitoshi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第46回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
tomomi ito
Japan
3
12
-
10
11
-
8
7
-
11
12
-
10
1
TAKASHI KONDO
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第46回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
tomomi ito
Japan
0
9
-
11
9
-
11
10
-
12
3
Yuu Miyagishima
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第46回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
tomomi ito
Japan
0
4
-
11
6
-
11
6
-
11
3
KATOJOTA
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第46回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/8/11)
tomomi ito
Japan
0
2
-
11
2
-
11
3
わたなべ こうたろう
Japan
【第4回】MUTSUKO杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/2)
tomomi ito
Japan
0
9
-
11
3
-
11
7
-
11
3
katsuaki uchida
Japan
【第4回】MUTSUKO杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/2)
tomomi ito
Japan
0
7
-
11
5
-
11
8
-
11
3
KOMATSU SHIKIYA
Japan
【第4回】MUTSUKO杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/2)
tomomi ito
Japan
0
2
-
11
9
-
11
3
-
11
3
YATOGI TAKASHI
Japan
【第4回】MUTSUKO杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/2)
tomomi ito
Japan
0
6
-
11
8
-
11
3
-
11
3
horinobe kenta
Japan
【第4回】MUTSUKO杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/2)
tomomi ito
Japan
0
3
-
11
4
-
11
3
-
11
3
KAZUKI SHIRAISHI
Japan
【第4回】MUTSUKO杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/2)
tomomi ito
Japan
0
4
-
11
4
-
11
8
-
11
3
kazuki
Japan
【空調あり】第4回加藤杯【ワンコイン】
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
tomomi ito
Japan
0
5
-
11
1
-
11
3
hoshino haruto
Japan
【空調あり】第4回加藤杯【ワンコイン】
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
tomomi ito
Japan
3
11
-
8
11
-
8
11
-
7
0
SHINPEI SAKAI
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »