Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của YO TSUKITOMO
Kết quả trận đấu của YO TSUKITOMO
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
YO TSUKITOMO
Japan
3
11
-
8
11
-
5
11
-
6
0
Hayato Sekiguchi
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
YO TSUKITOMO
Japan
0
10
-
12
6
-
11
8
-
11
3
keita horii
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
YO TSUKITOMO
Japan
0
2
-
11
7
-
11
11
-
13
3
Hiroki Ito
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
YO TSUKITOMO
Japan
3
8
-
11
14
-
12
11
-
4
11
-
8
1
Mugisima Seiya
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
YO TSUKITOMO
Japan
1
11
-
9
8
-
11
11
-
13
9
-
11
3
Yudai Kawashima
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
YO TSUKITOMO
Japan
0
8
-
11
2
-
11
6
-
11
3
YUSHO ASAKAWA
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
YO TSUKITOMO
Japan
3
12
-
10
11
-
8
12
-
10
0
YURI TAKAGI
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
YO TSUKITOMO
Japan
0
7
-
11
5
-
11
12
-
14
3
Kohaku Sugimura
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
YO TSUKITOMO
Japan
0
4
-
11
7
-
11
8
-
11
3
kozuka yua
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
YO TSUKITOMO
Japan
1
12
-
10
7
-
11
6
-
11
8
-
11
3
Hiroki Ito
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
YO TSUKITOMO
Japan
3
11
-
9
11
-
4
12
-
14
8
-
11
11
-
6
2
Konosuke Nagashima
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
YO TSUKITOMO
Japan
1
11
-
9
8
-
11
5
-
11
9
-
11
3
kota mukai
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
YO TSUKITOMO
Japan
3
11
-
7
14
-
12
11
-
7
0
Hayato Sekiguchi
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
YO TSUKITOMO
Japan
2
12
-
14
11
-
9
4
-
11
12
-
10
4
-
11
3
YUSHO ASAKAWA
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
YO TSUKITOMO
Japan
0
5
-
11
13
-
15
9
-
11
3
murakami akihisa
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
YO TSUKITOMO
Japan
0
5
-
11
6
-
11
3
-
11
3
Oikawa Yugo
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 12/31Ⓑ
12/31 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/31)
YO TSUKITOMO
Japan
0
6
-
11
7
-
11
8
-
11
3
Matsui Haruto
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 12/31Ⓑ
12/31 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/31)
YO TSUKITOMO
Japan
3
11
-
6
10
-
12
12
-
10
6
-
11
11
-
6
2
Rui kobayashi
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 12/31Ⓑ
12/31 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/31)
YO TSUKITOMO
Japan
0
8
-
11
9
-
11
9
-
11
3
Shimizu kota
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 12/31Ⓑ
12/31 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/31)
YO TSUKITOMO
Japan
3
1
-
11
11
-
7
12
-
10
11
-
5
1
Mikako Takamizo
Japan
1
2
Trang kế >