Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của inagaki
Kết quả trận đấu của inagaki
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】1日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/30)
inagaki
Japan
3
11
-
3
11
-
4
11
-
7
0
Tamaki Endo
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】1日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/30)
inagaki
Japan
3
13
-
11
11
-
4
9
-
11
11
-
9
1
Hayato Yamasaki
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】1日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/30)
inagaki
Japan
3
11
-
3
11
-
6
11
-
5
0
kawahara hinako
Japan
春のASURA CUP 日帰り合宿【試合&練習会】1日目
メインアリーナ試合(Nam nữĐơn)
(2026/3/30)
inagaki
Japan
3
11
-
3
11
-
3
11
-
2
0
Ryuto Tanaka
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/12Ⓐ
1/12 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/12)
inagaki
Japan
3
10
-
12
12
-
10
11
-
6
14
-
12
1
hosogane takuto
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/12Ⓐ
1/12 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/12)
inagaki
Japan
3
11
-
8
11
-
3
6
-
11
4
-
11
11
-
6
2
Hiramatsu Shuto
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/12Ⓐ
1/12 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/12)
inagaki
Japan
1
4
-
11
8
-
11
14
-
12
8
-
11
3
Honma Yuito
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/12Ⓐ
1/12 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/12)
inagaki
Japan
3
11
-
4
4
-
11
11
-
7
11
-
7
1
Naoki Sugimoto
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/12Ⓐ
1/12 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/12)
inagaki
Japan
3
11
-
7
11
-
9
11
-
4
0
Suzukikotoki
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/12Ⓐ
1/12 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/12)
inagaki
Japan
3
16
-
14
11
-
3
11
-
2
0
Hashimoto Kosuke
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓑ
1/11 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
inagaki
Japan
2
13
-
11
10
-
12
11
-
6
2
-
11
6
-
11
3
hosogane takuto
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓑ
1/11 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
inagaki
Japan
3
11
-
7
7
-
11
11
-
7
11
-
7
1
TAKAGI ryusei
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓑ
1/11 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
inagaki
Japan
3
11
-
8
11
-
7
11
-
6
0
Hasegawa Sota
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓑ
1/11 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
inagaki
Japan
3
1
-
11
11
-
9
11
-
7
15
-
13
1
kurachi sousuke
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓑ
1/11 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
inagaki
Japan
3
10
-
12
11
-
8
11
-
7
11
-
6
1
ENJU TAICHI
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓑ
1/11 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
inagaki
Japan
3
11
-
5
11
-
9
11
-
8
0
Hashida Takuto
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓑ
1/11 Bグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
inagaki
Japan
3
11
-
6
11
-
7
0
Teramachi Yuto
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/10Ⓐ
1/10 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
inagaki
Japan
3
11
-
7
17
-
19
11
-
6
12
-
10
1
nakazimataisei
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/10Ⓐ
1/10 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
inagaki
Japan
3
11
-
7
11
-
4
11
-
5
0
OkadaMikio
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/10Ⓐ
1/10 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
inagaki
Japan
2
10
-
12
4
-
11
11
-
6
11
-
6
6
-
11
3
kozuka yua
Japan
< Trang trước
1
2
3
4
Trang kế >