Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của inagaki
Kết quả trận đấu của inagaki
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/10Ⓐ
1/10 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
inagaki
Japan
3
11
-
5
11
-
3
11
-
4
0
Saito Sotaro
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
inagaki
Japan
3
11
-
9
12
-
10
4
-
11
5
-
11
11
-
7
2
Hayato Yamasaki
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
inagaki
Japan
3
12
-
10
9
-
11
11
-
3
13
-
11
1
hosogane takuto
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
inagaki
Japan
3
11
-
8
11
-
6
11
-
5
0
Kohaku Sugimura
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
inagaki
Japan
2
9
-
11
11
-
7
2
-
11
11
-
4
8
-
11
3
kozuka yua
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
inagaki
Japan
3
16
-
14
13
-
11
11
-
8
0
IkedaKyoichi
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
inagaki
Japan
3
11
-
8
11
-
9
8
-
11
7
-
11
11
-
7
2
Honma Yuito
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
inagaki
Japan
3
11
-
9
11
-
6
11
-
6
0
komaya taku
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/2
1/2(Nam nữĐơn)
(2026/1/2)
inagaki
Japan
3
11
-
4
11
-
1
15
-
13
0
Hinata Yamashita
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
inagaki
Japan
3
11
-
6
11
-
5
11
-
2
0
YUSHO ASAKAWA
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
inagaki
Japan
3
11
-
6
11
-
7
11
-
6
0
kawahara hinako
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
inagaki
Japan
3
11
-
1
11
-
1
11
-
5
0
Mukouyama Hina
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
inagaki
Japan
3
11
-
8
6
-
11
11
-
8
11
-
9
1
Takuto Ushiroyama
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
inagaki
Japan
3
11
-
9
6
-
11
11
-
4
12
-
10
1
SANO KAEDE
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
inagaki
Japan
3
11
-
8
10
-
12
11
-
8
11
-
3
1
Shuo Nagata
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
inagaki
Japan
2
12
-
10
9
-
11
14
-
12
10
-
12
5
-
11
3
Kenshiro Nakada
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
inagaki
Japan
3
8
-
11
3
-
11
16
-
14
11
-
3
11
-
7
2
hosogane takuto
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
inagaki
Japan
3
11
-
3
11
-
9
11
-
9
0
gojira
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/1)
inagaki
Japan
3
11
-
7
11
-
5
11
-
2
0
MINATODAICHI
Japan
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 12/31Ⓐ
12/31 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2025/12/31)
inagaki
Japan
1
11
-
7
9
-
11
9
-
11
9
-
11
3
Kenshiro Nakada
Japan
< Trang trước
1
2
3
Trang kế >