Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Hiroyuki Fukata
Kết quả trận đấu của Hiroyuki Fukata
第10回Reposウィークデーマッチ(19:00開始、要項必読)
一般(Nam nữĐơn)
(2026/7/29)
Hiroyuki Fukata
Japan
3
11
-
7
11
-
6
11
-
3
0
Mutsuko Aoki
Japan
第10回Reposウィークデーマッチ(19:00開始、要項必読)
一般(Nam nữĐơn)
(2026/7/29)
Hiroyuki Fukata
Japan
3
8
-
11
11
-
7
11
-
3
11
-
8
1
Eiji Sato
Japan
第10回Reposウィークデーマッチ(19:00開始、要項必読)
一般(Nam nữĐơn)
(2026/7/29)
Hiroyuki Fukata
Japan
3
11
-
6
8
-
11
11
-
4
11
-
4
1
YUUICHI YAMADA
Japan
第10回Reposウィークデーマッチ(19:00開始、要項必読)
一般(Nam nữĐơn)
(2026/7/29)
Hiroyuki Fukata
Japan
3
11
-
3
11
-
8
12
-
10
0
Keita Sugai
Japan
第10回Reposウィークデーマッチ(19:00開始、要項必読)
一般(Nam nữĐơn)
(2026/7/29)
Hiroyuki Fukata
Japan
3
11
-
6
11
-
7
11
-
8
0
YASUNO TAKUMA
Japan
第13回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by NISHOHI (5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/6/25)
Hiroyuki Fukata
Japan
0
9
-
11
8
-
11
10
-
12
3
SAKAI NAOKI
Japan
第13回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by NISHOHI (5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/6/25)
Hiroyuki Fukata
Japan
3
11
-
6
7
-
11
5
-
11
11
-
9
16
-
14
2
Takashi Fukui
Japan
第13回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by NISHOHI (5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/6/25)
Hiroyuki Fukata
Japan
3
11
-
7
5
-
11
9
-
11
11
-
8
11
-
3
2
Otani Ren
Japan
第13回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by NISHOHI (5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/6/25)
Hiroyuki Fukata
Japan
3
11
-
9
11
-
7
7
-
11
11
-
6
1
masayuki tsubaki
Japan
第13回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by NISHOHI (5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/6/25)
Hiroyuki Fukata
Japan
3
12
-
10
11
-
6
11
-
7
0
sakaiyuko
Japan
第1回 i2U新発田カップ
Nam nữĐơn
(2026/2/7)
Hiroyuki Fukata
Japan
1
11
-
4
5
-
11
6
-
11
2
masaaki yamaguchi
Japan
第1回 i2U新発田カップ
Nam nữĐơn
(2026/2/7)
Hiroyuki Fukata
Japan
3
11
-
8
7
-
11
11
-
9
8
-
11
11
-
4
2
Otani Ren
Japan
第1回 i2U新発田カップ
Nam nữĐơn
(2026/2/7)
Hiroyuki Fukata
Japan
3
11
-
4
11
-
8
11
-
8
0
MASAKO SAKAUE
Japan
第1回 i2U新発田カップ
Nam nữĐơn
(2026/2/7)
Hiroyuki Fukata
Japan
0
7
-
11
5
-
11
12
-
14
3
NARITA AKIRA
Japan