Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Aoyagi Hinata
Kết quả trận đấu của Aoyagi Hinata
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Aoyagi Hinata
Japan
3
10
-
12
11
-
7
11
-
6
12
-
10
1
naridomi tsuguru
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Aoyagi Hinata
Japan
3
11
-
5
11
-
6
11
-
9
0
adachitasuku
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Aoyagi Hinata
Japan
1
6
-
11
11
-
8
6
-
11
5
-
11
3
yoshidayasuto
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Aoyagi Hinata
Japan
1
6
-
11
10
-
12
11
-
6
8
-
11
3
IKEDA HOSHIAKI
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Aoyagi Hinata
Japan
0
5
-
11
5
-
11
8
-
11
3
Kenshiro Nakada
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Aoyagi Hinata
Japan
3
11
-
4
6
-
11
14
-
12
11
-
7
1
Takuto Ushiroyama
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Aoyagi Hinata
Japan
3
8
-
11
13
-
11
5
-
11
11
-
4
11
-
6
2
shimizurikuto
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Aoyagi Hinata
Japan
3
11
-
2
11
-
3
11
-
4
0
Okamotokeita
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/11)
Aoyagi Hinata
Japan
1
11
-
8
9
-
11
8
-
11
8
-
11
3
HojoYuito
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/10Ⓐ
1/10 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
Aoyagi Hinata
Japan
3
12
-
10
6
-
11
11
-
8
9
-
11
11
-
8
2
Hori Taiga
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/10Ⓐ
1/10 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
Aoyagi Hinata
Japan
1
9
-
11
7
-
11
11
-
7
9
-
11
3
hamagutikeisuke
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/10Ⓐ
1/10 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
Aoyagi Hinata
Japan
1
8
-
11
9
-
11
11
-
7
6
-
11
3
isetakeru
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/10Ⓐ
1/10 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
Aoyagi Hinata
Japan
1
11
-
7
10
-
12
8
-
11
8
-
11
3
Kenshiro Nakada
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/10Ⓐ
1/10 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
Aoyagi Hinata
Japan
3
6
-
11
11
-
8
11
-
4
11
-
9
1
Kurashima Daiki
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/10Ⓐ
1/10 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
Aoyagi Hinata
Japan
3
7
-
11
11
-
8
11
-
8
11
-
9
1
naruseshuya
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/10Ⓐ
1/10 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
Aoyagi Hinata
Japan
1
7
-
11
11
-
6
7
-
11
8
-
11
3
inagaki
Japan
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/10Ⓐ
1/10 Aグループ(Nam nữĐơn)
(2026/1/10)
Aoyagi Hinata
Japan
3
11
-
3
11
-
9
7
-
11
11
-
3
1
reinakano
Japan