Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Kouju Emura
Kết quả trận đấu của Kouju Emura
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第36回・最大12試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
Kouju Emura
Japan
0
2
-
11
5
-
11
6
-
11
3
masakishirakawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第36回・最大12試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
Kouju Emura
Japan
0
6
-
11
11
-
13
7
-
11
3
raizoENDO
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第36回・最大12試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
Kouju Emura
Japan
0
2
-
11
8
-
11
4
-
11
3
Suzukiyuma
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第36回・最大12試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
Kouju Emura
Japan
0
9
-
11
4
-
11
3
-
11
3
OOTSU TOMOYA
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第36回・最大12試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
Kouju Emura
Japan
0
3
-
11
6
-
11
5
-
11
3
satosi hasegawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第36回・最大12試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
Kouju Emura
Japan
1
13
-
15
6
-
11
12
-
10
8
-
11
3
YUNOSUKE SAWABE
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第36回・最大12試合フリーレーティング大勢募集歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
Kouju Emura
Japan
0
1
-
11
2
-
11
8
-
11
3
yoichi harukawa
Japan