Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Hiroaki Yamaguchi
Kết quả trận đấu của Hiroaki Yamaguchi
第4回 GA杯
混合S(Nam nữĐơn)
(2026/10/25)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
0
9
-
11
7
-
11
8
-
11
3
IwaguchiYuto
Japan
第4回 GA杯
混合S(Nam nữĐơn)
(2026/10/25)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
1
11
-
7
8
-
11
7
-
11
6
-
11
3
daihi kondo
Japan
第4回 GA杯
混合S(Nam nữĐơn)
(2026/10/25)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
3
8
-
11
11
-
7
3
-
11
11
-
4
11
-
9
2
Ittetsu Yamazaki
Japan
第4回 GA杯
混合S(Nam nữĐơn)
(2026/10/25)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
0
11
-
13
8
-
11
8
-
11
3
SHINOHARA TATSUKI
Japan
第4回 GA杯
混合S(Nam nữĐơn)
(2026/10/25)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
3
10
-
12
11
-
6
11
-
9
13
-
11
1
hirabayashi takaaki
Japan
第33回桜坂卓球杯
レート1499以下男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/26)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
3
11
-
5
11
-
7
6
-
11
11
-
6
1
Suzuki Miyoko
Japan
第33回桜坂卓球杯
レート1499以下男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/26)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
3
11
-
7
8
-
11
11
-
9
11
-
8
1
KATO RYOICHI
Japan
第33回桜坂卓球杯
レート1499以下男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/26)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
3
12
-
10
13
-
11
11
-
9
0
Hanai Shingo
Japan
第33回桜坂卓球杯
レート1499以下男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/26)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
3
11
-
8
9
-
11
11
-
9
8
-
11
11
-
9
2
Shigenaga Hiroaki
Japan
第33回桜坂卓球杯
レート1499以下男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/9/26)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
3
11
-
6
6
-
11
11
-
7
9
-
11
11
-
7
2
Tsukamoto Haruta
Japan
第32回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
0
7
-
11
3
-
11
9
-
11
3
ARIGA MASAKI
Japan
第32回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
3
9
-
11
16
-
14
11
-
8
11
-
9
1
kirato
Japan
第32回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
3
9
-
11
4
-
11
13
-
11
11
-
5
11
-
5
2
TAISEIKATOU
Japan
第32回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
3
11
-
9
11
-
7
11
-
8
0
Naohiro Kamiya
Japan
第32回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
2
8
-
11
11
-
8
11
-
4
9
-
11
4
-
11
3
Yuto Suzuki
Japan
第32回桜坂卓球杯
男女混合シングル(Nam nữĐơn)
(2026/8/29)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
0
1
-
11
4
-
11
4
-
11
3
kiyosue yuki
Japan
第31回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/14)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
0
3
-
11
3
-
11
4
-
11
3
TAISEIKATOU
Japan
第31回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/14)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
3
11
-
8
11
-
9
2
-
11
12
-
14
11
-
9
2
IWATSUKI KATSUTO
Japan
第31回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/14)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
1
10
-
12
4
-
11
11
-
9
11
-
13
3
INA SEIMA
Japan
第31回桜坂卓球杯
男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/8/14)
Hiroaki Yamaguchi
Japan
0
8
-
11
8
-
11
7
-
11
3
加藤虎之助
Japan
1
2
Trang kế >