Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của Noboru Koyama
Kết quả trận đấu của Noboru Koyama
【日本一試合数】エキスパートTTC杯ミニ最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/24)
Noboru Koyama
Japan
3
11
-
6
14
-
12
11
-
5
0
TETSUYA FUKAMIZU
Japan
【日本一試合数】エキスパートTTC杯ミニ最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/24)
Noboru Koyama
Japan
3
9
-
11
11
-
9
11
-
6
11
-
6
1
SoraToyoda
Japan
【日本一試合数】エキスパートTTC杯ミニ最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/24)
Noboru Koyama
Japan
1
5
-
11
13
-
15
11
-
8
6
-
11
3
Daichi Saito
Japan
【日本一試合数】エキスパートTTC杯ミニ最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/24)
Noboru Koyama
Japan
1
11
-
4
9
-
11
7
-
11
9
-
11
3
AKIRA DEGUCHI
Japan
【日本一試合数】エキスパートTTC杯ミニ最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/24)
Noboru Koyama
Japan
3
8
-
11
11
-
6
11
-
3
11
-
8
1
yasunari Kawabata
Japan
【日本一試合数】エキスパートTTC杯ミニ最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/24)
Noboru Koyama
Japan
1
11
-
6
8
-
11
7
-
11
4
-
11
3
OOTSU TOMOYA
Japan
【日本一試合数】エキスパートTTC杯ミニ最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/24)
Noboru Koyama
Japan
3
14
-
12
9
-
11
11
-
8
11
-
9
1
WATARU TSUMAGARI
Japan
【日本一試合数】エキスパートTTC杯ミニ最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/24)
Noboru Koyama
Japan
1
11
-
13
12
-
10
3
-
11
8
-
11
3
IWAI SATOKI
Japan
【日本一試合数】エキスパートTTC杯ミニ最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)
(2026/10/24)
Noboru Koyama
Japan
3
11
-
9
11
-
9
6
-
11
11
-
9
1
Yoshiharu Kikuchi
Japan