Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của TadanoSatoshi
Kết quả trận đấu của TadanoSatoshi
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第42回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/30)
TadanoSatoshi
Japan
0
3
-
11
7
-
11
8
-
11
3
yoichi harukawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第42回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/30)
TadanoSatoshi
Japan
1
6
-
11
9
-
11
11
-
6
11
-
13
3
冨山悠
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第42回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/30)
TadanoSatoshi
Japan
0
7
-
11
10
-
12
9
-
11
3
masakishirakawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第42回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/30)
TadanoSatoshi
Japan
3
11
-
6
11
-
6
11
-
8
0
冨山 結
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第42回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/30)
TadanoSatoshi
Japan
2
11
-
9
6
-
11
1
-
11
11
-
9
10
-
12
3
OOTSU TOMOYA
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第42回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/30)
TadanoSatoshi
Japan
3
11
-
6
11
-
6
11
-
4
0
takeru muroimuroi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第42回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/30)
TadanoSatoshi
Japan
1
9
-
11
11
-
8
8
-
11
8
-
11
3
Yorimoto Shoya
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第42回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/30)
TadanoSatoshi
Japan
3
11
-
6
11
-
6
10
-
12
5
-
11
11
-
9
2
sato yasumoto
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第42回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/30)
TadanoSatoshi
Japan
1
7
-
11
12
-
10
10
-
12
8
-
11
3
YATOGI TAKASHI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第42回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/30)
TadanoSatoshi
Japan
2
11
-
5
8
-
11
10
-
12
11
-
9
8
-
11
3
Yuma Koita
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第42回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)
(2026/5/30)
TadanoSatoshi
Japan
3
11
-
4
11
-
9
6
-
11
11
-
8
1
Yamanaka
Japan