Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của tanaka yasutaka
Kết quả trận đấu của tanaka yasutaka
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
tanaka yasutaka
Japan
0
2
-
11
7
-
11
7
-
11
3
REN WATANUKI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
tanaka yasutaka
Japan
0
8
-
11
10
-
12
6
-
11
3
satosi hasegawa
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
tanaka yasutaka
Japan
3
11
-
4
11
-
9
11
-
2
0
KawasakiHitoshi
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
tanaka yasutaka
Japan
3
12
-
14
8
-
11
11
-
4
11
-
4
11
-
6
2
Kaoru Saito
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
tanaka yasutaka
Japan
2
5
-
11
11
-
5
11
-
9
5
-
11
11
-
13
3
Daisuke Yamashita
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
tanaka yasutaka
Japan
2
10
-
12
11
-
9
9
-
11
11
-
7
6
-
11
3
Suzukiyuma
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
tanaka yasutaka
Japan
3
4
-
11
11
-
9
12
-
10
11
-
7
1
IKEDA KOUKI
Japan
【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付
種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)
(2026/7/4)
tanaka yasutaka
Japan
0
11
-
13
7
-
11
9
-
11
3
Tsukahara hiroki
Japan