Đánh giá xếp hạng đôi
Thứ hạng Tên Khu vực Xếp hạng
71
Keikotogawa Nhật Bản, kanagawa 1386P
SUGANUMA YUMIKO Nhật Bản, kanagawa
72
くわばらこうき Nhật Bản, niigata 1376P
Takaharu Sasaki Nhật Bản, niigata
73
eriko Nhật Bản, kanagawa 1359P
MAKIKO. ENDO Nhật Bản, kanagawa
74
Minori Yoshida Nhật Bản, kanagawa 1342P
Izuka Hidenari Nhật Bản, kanagawa
75
YASUNO TAKUMA Nhật Bản, niigata 1330P
Keita Sugai Nhật Bản, niigata
76
Hiromitsu Yoshikawa Nhật Bản, tokyo 1271P
SAKAI JUNKO Nhật Bản, tokyo
77
Kittaka chikako Nhật Bản, kanagawa 1271P
ishii miyako Nhật Bản, kanagawa
78
uedaryota Nhật Bản, kanagawa 1250P
kikumi ueda Nhật Bản, kanagawa
79
nakayama masae Nhật Bản, kanagawa 1245P
tamura kinue Nhật Bản, kanagawa
80
Fumio sakaue Nhật Bản, niigata 1232P
MASAKO SAKAUE Nhật Bản, niigata