Kết quả trận đấu キングフィッシャーズカップ(一般) 一般(NamĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Thắng cuộc

: 合田翔一

2nd : つだ

Nhóm 3

Nhóm 4

Nhóm 5

Thắng cuộc

: 湯澤 博貴

3rd : No name

Nhóm 6

Thắng cuộc

: 原田菖永

Nhóm 7

Danh sách trận đấu

松浦 虎三郎 錦織 海 富沢 直規 前原正行 古橋 知樹
Thắng cuộc
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3rd
1-3
✗
ー
3-2
◯
1-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
2-3
✗
ー
3-2
◯
3-0
◯
2nd
0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
ー
3-0
◯
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
合田翔一 つだ 大池穂高 渡邊佑紀
Thắng cuộc
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
2nd
つだ
1960
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-2
◯
0-3
✗
0-3
✗
ー
1-3
✗
3rd
0-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
ー
永井洸也 蔦谷 雄一 相澤 佑哉 末田道秋
Thắng cuộc
ー
3-1
◯
3-2
◯
3-0
◯
2nd
蔦谷 雄一
1867 /Haswell
1-3
✗
ー
3-0
◯
3-1
◯
3rd
2-3
✗
0-3
✗
ー
3-2
◯
0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
ー
烏田幸 三本菅卓也 塚本 直人 三宅健太朗
Thắng cuộc
烏田幸
2218
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
2nd
2-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
3rd
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー
湯澤 博貴 No name 小林寛幸 高椋光平
Thắng cuộc
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3rd
No name
1730
0-3
✗
ー
0-3
✗
3-0
◯
2nd
0-3
✗
3-0
◯
ー
3-1
◯
高椋光平
1498 /WDC
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー
原田菖永 槇颯太 今泉大地 廣瀬基希
Thắng cuộc
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3rd
槇颯太
1741
0-3
✗
ー
1-3
✗
3-2
◯
2nd
1-3
✗
3-1
◯
ー
3-0
◯
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
ー
豊泉 樹一郎 安原登夢 松田 康平 中島大輔
ー
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
Thắng cuộc
3-0
◯
ー
3-0
◯
3-0
◯
3rd
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー