Kết quả trận đấu i2U(イッツー)8/8大会@横浜市神大寺地区センター sponsor by パンダーニ Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

柏倉宏輝 中川辰宣 杉山裕之 熊谷 潤平 水ノ上 達也 髙木康太郎 加藤 淳志 関谷泰浩 蔦谷 雄一 松尾 玲 春山正裕 鶴尾明大 室井正志 伊藤拓也 澤口昌代 彦坂 多
Thắng cuộc
柏倉宏輝
2457 (5 thắng - 0 thua)

3-1
3-0





3-1
3-1




3-0
3rd
中川辰宣
2042 (4 thắng - 2 thua)

2-3

3-2





3-0
1-3
3-0

3-0

2nd
杉山裕之
2180 (4 thắng - 1 thua) /マドハンド
1-3
3-2





3-1


3-2

3-0


熊谷 潤平
1994 (2 thắng - 3 thua)
0-3


0-3
2-3






3-0

3-0

水ノ上 達也
1902 (3 thắng - 3 thua) /マドハンド

2-3

3-0



3-0

2-3
1-3


3-0

髙木康太郎
1873 (3 thắng - 2 thua) /しばいぬ



3-2




0-3
2-3

3-0
3-1


加藤 淳志
1800 (3 thắng - 2 thua)






3-2
1-3
1-3



3-0

3-2
関谷泰浩
1697 (2 thắng - 4 thua) /Team☆Light






2-3
0-3


2-3

1-3
3-0
3-0
蔦谷 雄一
1756 (3 thắng - 3 thua)


1-3

0-3

3-1
3-0
1-3



3-2


松尾 玲
1807 (3 thắng - 2 thua)
1-3




3-0
3-1

3-1
0-3





春山正裕
1795 (4 thắng - 2 thua)
1-3
0-3


3-2
3-2



3-0
3-1




鶴尾明大
1822 (3 thắng - 2 thua)

3-1
2-3

3-1


3-2


1-3




室井正志
1622 (2 thắng - 4 thua)

0-3

0-3

0-3






1-3
3-1
3-0
伊藤拓也
1548 (2 thắng - 4 thua) /横浜卓球サークル


0-3


1-3
0-3
3-1
2-3



3-1


澤口昌代
1435 (1 thắng - 5 thua)

0-3

0-3
0-3


0-3




1-3

3-1
彦坂 多
1340 (0 thắng - 5 thua)
0-3





2-3
0-3




0-3

1-3
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

山田 央樹 加藤悟 山口 一哉 岡野 圭護 竹元朝人 井上啓史 佐藤 大介 島田 芳宏 藤田拓実 平林 大地 沼澤 治行 藤井基史 まえがわ 荒瀬 博雄 藤田翔吾
3rd
山田 央樹
1467 (4 thắng - 1 thua)
2-3
3-1
3-2






3-0



3-1
Thắng cuộc
加藤悟
1398 (5 thắng - 0 thua) /日卓連横浜
3-2




3-1





3-1
3-1
3-2
山口 一哉
1422 (4 thắng - 2 thua)
1-3




3-2


3-1
3-0

2-3

3-0
2nd
岡野 圭護
1451 (4 thắng - 1 thua)
2-3



3-0

3-0

3-1

3-2



竹元朝人
1120 (3 thắng - 3 thua)





1-3
1-3


0-3
3-0
3-2

3-2
井上啓史
1265 (3 thắng - 2 thua)



0-3

0-3
3-2
3-2
3-2





佐藤 大介
1373 (4 thắng - 2 thua)

1-3
2-3

3-1
3-0

3-0



3-1


島田 芳宏
1134 (2 thắng - 3 thua)



0-3
3-1
2-3



3-1

1-3


藤田拓実
972 (1 thắng - 4 thua)





2-3
0-3

2-3

0-3

3-1

平林 大地
1071 (2 thắng - 3 thua)


1-3
1-3

2-3


3-2

3-0



沼澤 治行
1134 (3 thắng - 3 thua)
0-3

0-3

3-0


1-3



3-2
3-0

藤井基史
1012 (2 thắng - 3 thua)



2-3
0-3



3-0
0-3


3-1

まえがわ
980 (2 thắng - 4 thua)

1-3
3-2

2-3

1-3
3-1


2-3



荒瀬 博雄
808 (1 thắng - 4 thua)

1-3






1-3

0-3
1-3

3-0
藤田翔吾
641 (0 thắng - 5 thua)
1-3
2-3
0-3

2-3








0-3