Kết quả trận đấu i2U(イッツー)8/8大会@横浜市神大寺地区センター sponsor by パンダーニ Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

柏倉宏輝 中川辰宣 杉山裕之 熊谷 潤平 水ノ上 達也 髙木康太郎 加藤 淳志 関谷泰浩 蔦谷 雄一 松尾 玲 春山正裕 鶴尾明大 室井正志 伊藤拓也 澤口昌代 彦坂 多
Thắng cuộc
柏倉宏輝
2472 (5 thắng - 0 thua)
ー

3-1
◯
3-0
◯





3-1
◯
3-1
◯




3-0
◯
3rd
中川辰宣
2120 (4 thắng - 2 thua)

ー
2-3
✗

3-2
◯





3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯

3-0
◯

2nd
杉山裕之
2408 (4 thắng - 1 thua) /マドハンド
1-3
✗
3-2
◯
ー





3-1
◯


3-2
◯

3-0
◯


熊谷 潤平
2046 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗


ー
0-3
✗
2-3
✗






3-0
◯

3-0
◯

水ノ上 達也
1873 (3 thắng - 3 thua) /マドハンド

2-3
✗

3-0
◯
ー



3-0
◯

2-3
✗
1-3
✗


3-0
◯

髙木康太郎
1871 (3 thắng - 2 thua) /しばいぬ



3-2
◯

ー



0-3
✗
2-3
✗

3-0
◯
3-1
◯


加藤 淳志
1800 (3 thắng - 2 thua)






ー
3-2
◯
1-3
✗
1-3
✗



3-0
◯

3-2
◯
関谷泰浩
1681 (2 thắng - 4 thua) /Team☆Light






2-3
✗
ー
0-3
✗


2-3
✗

1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
蔦谷 雄一
1867 (3 thắng - 3 thua)


1-3
✗

0-3
✗

3-1
◯
3-0
◯
ー
1-3
✗



3-2
◯


松尾 玲
1615 (3 thắng - 2 thua)
1-3
✗




3-0
◯
3-1
◯

3-1
◯
ー
0-3
✗





春山正裕
1849 (4 thắng - 2 thua)
1-3
✗
0-3
✗


3-2
◯
3-2
◯



3-0
◯
ー
3-1
◯




鶴尾明大
1822 (3 thắng - 2 thua)

3-1
◯
2-3
✗

3-1
◯


3-2
◯


1-3
✗
ー




室井正志
1622 (2 thắng - 4 thua)

0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗






ー
1-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
伊藤拓也
1402 (2 thắng - 4 thua) /横浜卓球サークル


0-3
✗


1-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗



3-1
◯
ー


澤口昌代
1560 (1 thắng - 5 thua)

0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗


0-3
✗




1-3
✗

ー
3-1
◯
彦坂 多
1441 (0 thắng - 5 thua)
0-3
✗





2-3
✗
0-3
✗




0-3
✗

1-3
✗
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

山田 央樹 加藤悟 山口 一哉 岡野 圭護 竹元朝人 井上啓史 佐藤 大介 島田 芳宏 藤田拓実 平林 大地 沼澤 治行 藤井基史 まえがわ 荒瀬 博雄 藤田翔吾
3rd
山田 央樹
1415 (4 thắng - 1 thua)
ー
2-3
✗
3-1
◯
3-2
◯






3-0
◯



3-1
◯
Thắng cuộc
加藤悟
1529 (5 thắng - 0 thua) /日卓連横浜
3-2
◯
ー




3-1
◯





3-1
◯
3-1
◯
3-2
◯
山口 一哉
1330 (4 thắng - 2 thua)
1-3
✗

ー



3-2
◯


3-1
◯
3-0
◯

2-3
✗

3-0
◯
2nd
岡野 圭護
1343 (4 thắng - 1 thua)
2-3
✗


ー

3-0
◯

3-0
◯

3-1
◯

3-2
◯



竹元朝人
1160 (3 thắng - 3 thua)




ー

1-3
✗
1-3
✗


0-3
✗
3-0
◯
3-2
◯

3-2
◯
井上啓史
1290 (3 thắng - 2 thua)



0-3
✗

ー
0-3
✗
3-2
◯
3-2
◯
3-2
◯





佐藤 大介
1375 (4 thắng - 2 thua)

1-3
✗
2-3
✗

3-1
◯
3-0
◯
ー

3-0
◯



3-1
◯


島田 芳宏
1134 (2 thắng - 3 thua)



0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗

ー


3-1
◯

1-3
✗


藤田拓実
1176 (1 thắng - 4 thua)





2-3
✗
0-3
✗

ー
2-3
✗

0-3
✗

3-1
◯

平林 大地
1118 (2 thắng - 3 thua)


1-3
✗
1-3
✗

2-3
✗


3-2
◯
ー

3-0
◯



沼澤 治行
916 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗

0-3
✗

3-0
◯


1-3
✗


ー

3-2
◯
3-0
◯

藤井基史
1027 (2 thắng - 3 thua)



2-3
✗
0-3
✗



3-0
◯
0-3
✗

ー

3-1
◯

まえがわ
980 (2 thắng - 4 thua)

1-3
✗
3-2
◯

2-3
✗

1-3
✗
3-1
◯


2-3
✗

ー


荒瀬 博雄
659 (1 thắng - 4 thua)

1-3
✗






1-3
✗

0-3
✗
1-3
✗

ー
3-0
◯
藤田翔吾
641 (0 thắng - 5 thua)
1-3
✗
2-3
✗
0-3
✗

2-3
✗








0-3
✗
ー