Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 佐々木浩志 | 牟禮 海 | 政森裕樹 | 沖 隆也 | 田中知宏 | 伊藤崇志 | 伊藤敦司 | 渡辺 匠 | 中川 広宣 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
佐々木浩志
2276 (6 thắng - 0 thua)
|
ー |
|
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
|
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
牟禮 海
1979
|
|
ー |
|
|
|
|
|
|
|
|
3rd
政森裕樹
1679 (4 thắng - 2 thua)
|
1-3
✗ |
|
ー |
3-0
◯ |
1-3
✗ |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
|
a
沖 隆也
1431 (3 thắng - 3 thua)
|
0-3
✗ |
|
0-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
3-0
◯ |
|
2nd
田中知宏
1645 (5 thắng - 1 thua)
|
1-3
✗ |
|
3-1
◯ |
3-1
◯ |
ー |
|
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
伊藤崇志
1273 (3 thắng - 3 thua)
|
1-3
✗ |
|
1-3
✗ |
1-3
✗ |
|
ー |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
a
伊藤敦司
1140 (1 thắng - 5 thua)
|
|
|
1-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |
0-3
✗ |
3-0
◯ |
|
a
渡辺 匠
1068 (2 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
|
0-3
✗ |
|
0-3
✗ |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
ー |
3-1
◯ |
|
a
中川 広宣
717 (0 thắng - 6 thua)
|
0-3
✗ |
|
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |