Kết quả trận đấu andro杯 緑橋i2Uレーティング sponsor by NISHOHI Nam nữĐơn
Tự động tải trang

Trận đấu đang diễn ra

混合シングルス

Sân 13
江坂武瑠 1-2 岸田 美友
1406 Trọng tài 由比大雅 1278
Sân 14
岩本正美 vs 大東琉我
991 Trọng tài 猪狩雅史 980
Sân 15
益岡玲華 vs 宮野 剛志
2099 Trọng tài 木下 天樺 1721
Sân 16
澤田健太 vs 中西祥梧
1764 Trọng tài 李旻達 1663
Sân 17
池澤 研二 vs 中瀬古 純一
1775 Trọng tài 赤木優斗 1629
Sân 18
岡本 映彦 1-2 泉晴輝
1724 Trọng tài 木村圭佑 1584
Sân 19
中川 良彦 vs 河 福子
1448 Trọng tài 中 悠星 828
Sân 20
谷井 日向 2-2 宮本雨月
1501 Trọng tài 田中 由香里 1532

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:8 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

中 悠星 益岡玲華 木村圭佑 由比大雅 庄田 英司 澤田健太 宮野 剛志 木下 天樺 李旻達 岩本葵 中瀬古 純一 池澤 研二 中西祥梧
中 悠星
2067 (3 thắng - 4 thua)
3-1

3-1
0-3
2-3


2-3
3-1


1-3
益岡玲華
2099 (2 thắng - 4 thua)
1-3


2-3


1-3

3-1
2-3

3-0
木村圭佑
2089 (7 thắng - 1 thua)


3-0
0-3

3-1
3-0
3-0
3-0
3-1

3-0
由比大雅
1690 (1 thắng - 5 thua)
1-3

0-3


0-3
3-2
1-3


0-3

庄田 英司
2214 (6 thắng - 0 thua) /きまぐれTTC
3-0
3-2
3-0



3-2

3-1
3-2


澤田健太
1764 (3 thắng - 3 thua)
3-2




3-2

0-3
3-1
1-3
2-3

宮野 剛志
1721 (2 thắng - 4 thua)


1-3
3-0

2-3

1-3
3-0

1-3

木下 天樺
1677 (2 thắng - 4 thua)

3-1
0-3
2-3
2-3


1-3


3-2

李旻達
1861 (7 thắng - 1 thua)
3-2

0-3
3-1

3-0
3-1
3-1


3-1
3-1
岩本葵
1582 (1 thắng - 6 thua)
1-3
1-3
0-3

1-3
1-3
0-3


3-0


中瀬古 純一
1629 (2 thắng - 4 thua)

3-2
1-3

2-3
3-1



0-3

2-3
池澤 研二
1775 (3 thắng - 3 thua)



3-0

3-2
3-1
2-3
1-3


2-3
中西祥梧
1663 (3 thắng - 3 thua)
3-1
0-3
0-3





1-3

3-2
3-2
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:12 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

岡本 映彦 谷井 日向 中川 良彦 宮本雨月 泉晴輝 田中 由香里 赤木優斗 江坂武瑠 猪狩雅史 岸田 美友 岩本正美 河 福子 大東琉我
岡本 映彦
1724 (6 thắng - 1 thua)

3-0
3-0
1-2

2-3
3-0
3-0
3-0


3-0
谷井 日向
1501 (4 thắng - 3 thua)

2-3
2-2
1-3
0-3

3-1

3-1
3-1
3-0

中川 良彦
1448 (4 thắng - 4 thua)
0-3
3-2
1-3
1-3
0-3


3-1

3-1

3-0
宮本雨月
1532 (5 thắng - 2 thua)
0-3
2-2
3-1


0-3

3-1
3-0

3-0
3-0
泉晴輝
1584 (6 thắng - 1 thua)
2-1
3-1
3-1

3-1
3-1
0-3

3-0
3-0


田中 由香里
1696 (6 thắng - 1 thua)

3-0
3-0

1-3
3-1
3-0
3-0



3-0
赤木優斗
1575 (6 thắng - 2 thua)
3-2


3-0
1-3
1-3
3-0
3-0

3-0

3-0
江坂武瑠
1406 (4 thắng - 4 thua)
0-3
1-3


3-0
0-3
0-3
3-0
1-2

3-0
3-2
猪狩雅史
1165 (2 thắng - 6 thua)
0-3

1-3
1-3

0-3
0-3
0-3

3-0
3-0

岸田 美友
1278 (3 thắng - 4 thua)
0-3
1-3

0-3
0-3


2-1

3-0
3-0
3-2
岩本正美
991 (1 thắng - 6 thua)

1-3
1-3

0-3

0-3

0-3
0-3
3-0

河 福子
828 (0 thắng - 7 thua)

0-3

0-3



0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
大東琉我
980 (1 thắng - 7 thua)
0-3

0-3
0-3

0-3
0-3
2-3

2-3

3-0