Kết quả trận đấu andro杯 緑橋i2Uレーティング sponsor by NISHOHI Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Thắng cuộc

: 庄田 英司

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:8 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

中 悠星 益岡玲華 木村圭佑 由比大雅 庄田 英司 澤田健太 宮野 剛志 木下 天樺 李旻達 岩本葵 中瀬古 純一 池澤 研二 中西祥梧
中 悠星
2067 (3 thắng - 4 thua)
3-1

3-1
0-3
2-3

2-3
3-1


1-3
益岡玲華
2099 (2 thắng - 4 thua)
1-3


2-3

1-3

3-1
2-3

3-0
2nd
木村圭佑
2089 (7 thắng - 1 thua)


3-0
0-3

3-1
3-0
3-0
3-0
3-1

3-0
由比大雅
1688 (1 thắng - 6 thua)
1-3

0-3
1-3

0-3
3-2
1-3


0-3

Thắng cuộc
庄田 英司
2216 (7 thắng - 0 thua) /きまぐれTTC
3-0
3-2
3-0
3-1

3-2

3-1
3-2


澤田健太
1761 (3 thắng - 4 thua)
3-2




3-2

0-3
3-1
1-3
2-3
2-3
宮野 剛志
1735 (2 thắng - 4 thua)
Bỏ cuộc
1-3
3-0
2-3
1-3
3-0
1-3
木下 天樺
1614 (2 thắng - 5 thua)

3-1
0-3
2-3
2-3

1-3
0-3

3-2

3rd
李旻達
1861 (7 thắng - 1 thua)
3-2

0-3
3-1

3-0
3-1
3-1


3-1
3-1
岩本葵
1645 (2 thắng - 6 thua)
1-3
1-3
0-3

1-3
1-3
0-3
3-0

3-0


中瀬古 純一
1692 (3 thắng - 4 thua)

3-2
1-3

2-3
3-1


0-3
3-1
2-3
池澤 研二
1712 (3 thắng - 4 thua)



3-0

3-2
3-1
2-3
1-3

1-3
2-3
中西祥梧
1666 (4 thắng - 3 thua)
3-1
0-3
0-3


3-2

1-3

3-2
3-2
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:12 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

岡本 映彦 谷井 日向 中川 良彦 宮本雨月 泉晴輝 田中 由香里 赤木優斗 江坂武瑠 猪狩雅史 岸田 美友 岩本正美 河 福子 大東琉我
2nd
岡本 映彦
1717 (6 thắng - 2 thua)

3-0
3-0
2-3

2-3
3-0
3-0
3-0


3-0
谷井 日向
1550 (5 thắng - 3 thua)

2-3
3-2
1-3
0-3

3-1

3-1
3-1
3-0

中川 良彦
1366 (5 thắng - 4 thua)
0-3
3-2
1-3
1-3
0-3


3-1

3-1
3-0
3-0
宮本雨月
1487 (6 thắng - 3 thua)
0-3
2-3
3-1

3-2
0-3

3-1
3-0

3-0
3-0
Thắng cuộc
泉晴輝
1591 (7 thắng - 1 thua)
3-2
3-1
3-1

3-1
3-1
0-3

3-0
3-0


3rd
田中 由香里
1692 (6 thắng - 2 thua)

3-0
3-0
2-3
1-3
3-1
3-0
3-0



3-0
赤木優斗
1514 (6 thắng - 2 thua)
3-2


3-0
1-3
1-3
3-0
3-0

3-0

3-0
江坂武瑠
1359 (4 thắng - 5 thua)
0-3
1-3


3-0
0-3
0-3
3-0
1-3

3-0
3-2
猪狩雅史
1165 (2 thắng - 6 thua)
0-3

1-3
1-3

0-3
0-3
0-3

3-0
3-0

岸田 美友
1325 (4 thắng - 4 thua)
0-3
1-3

0-3
0-3


3-1

3-0
3-0
3-2
岩本正美
950 (1 thắng - 7 thua)

1-3
1-3

0-3

0-3

0-3
0-3
3-0
2-3
河 福子
826 (0 thắng - 8 thua)

0-3
0-3
0-3



0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
大東琉我
1058 (2 thắng - 7 thua)
0-3

0-3
0-3

0-3
0-3
2-3

2-3
3-2
3-0