Kết quả trận đấu 第5回i2U in周南sponsored by VICTAS シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

新屋 竜平 岡村卓哉 網本英夫 玉野宏武 槌永恭顕 青木一峰 多久和厚志 政森裕樹 永瀬勝哉 山本和純 高橋 昭夫 海田聡 村石 学 青木友孝 薮内龍二 坪根 奨 青木優弥
2nd
新屋 竜平
2123 (4 thắng - 1 thua) /北九州卓楽会
ー
2-3
✗

3-0
◯




3-0
◯
3-0
◯






3-0
◯
Thắng cuộc
岡村卓哉
1996 (5 thắng - 0 thua)
3-2
◯
ー
3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯









3-0
◯

3rd
網本英夫
1772 (4 thắng - 1 thua)

0-3
✗
ー








3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯

3-0
◯
玉野宏武
1648 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗


ー




0-3
✗


3-1
◯

3-0
◯
3-1
◯


槌永恭顕
1693 (4 thắng - 1 thua)

0-3
✗


ー


3-2
◯

3-0
◯
3-0
◯


3-0
◯



青木一峰
1540 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗



ー


1-3
✗
2-3
✗

3-0
◯




3-0
◯
多久和厚志
1578 (3 thắng - 2 thua)






ー
0-3
✗


2-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯



政森裕樹
1655 (4 thắng - 1 thua)




2-3
✗

3-0
◯
ー
3-2
◯

3-2
◯



3-0
◯


永瀬勝哉
1597 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗


3-0
◯

3-1
◯

2-3
✗
ー






3-0
◯

山本和純
1559 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗



0-3
✗
3-2
◯



ー


3-0
◯


3-1
◯

高橋 昭夫
1473 (3 thắng - 2 thua)




0-3
✗

3-2
◯
2-3
✗


ー

3-0
◯

3-1
◯


海田聡
1268 (0 thắng - 5 thua)


0-3
✗
1-3
✗

0-3
✗
2-3
✗




ー


2-3
✗


村石 学
1018 (0 thắng - 5 thua)


0-3
✗



0-3
✗


0-3
✗
0-3
✗

ー



0-3
✗
青木友孝
1213 (2 thắng - 3 thua)



0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗






ー

3-1
◯
3-2
◯
薮内龍二
1184 (1 thắng - 4 thua)


0-3
✗
1-3
✗



0-3
✗


1-3
✗
3-2
◯


ー


坪根 奨
941 (1 thắng - 4 thua)

0-3
✗






0-3
✗
1-3
✗



1-3
✗

ー
3-0
◯
青木優弥
896 (1 thắng - 5 thua)
0-3
✗

0-3
✗


0-3
✗






3-0
◯
2-3
✗

0-3
✗
ー