Kết quả trận đấu i2U(イッツー)2/21午前大会@横浜市藤棚地区セン Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

稻葉祐太 石橋 和昭 飯塚公規 髙木康太郎 崎山大斗 関谷泰浩 平塚弘樹 藤原大輔 斎藤 千尋 長田 百合子 高畑光博 井上 正吾 佐藤大介 広瀬 洋一 岡野 圭護 河邊 邦介 加藤悟 則包純子 山口 一哉 杉山 恵太 齋野直陽 藤井基史 まえがわ 張洋 今井 遥平
稻葉祐太
1805 (14 Điểm, 4 thắng - 2 thua)
2-3
3-2

2-3
3-1

3-2
















3-0
石橋 和昭
1891 (16 Điểm, 5 thắng - 1 thua)
3-2



3-1
1-3



3-0







3-0




3-0

2nd
飯塚公規
1781 (17 Điểm, 5 thắng - 2 thua)
2-3






3-0
1-3



3-0
3-0
3-0






3-0


髙木康太郎
1694 (14 Điểm, 4 thắng - 2 thua)





0-3
0-3
3-1
3-0



3-1







3-1



Thắng cuộc
崎山大斗
1756 (19 Điểm, 6 thắng - 1 thua)
3-2




3-2


2-3

3-1




3-1



3-0


3-0

関谷泰浩
1686 (14 Điểm, 4 thắng - 2 thua) /Team☆Light
1-3
1-3









3-0

3-0
3-0



3-0





平塚弘樹
1774 (16 Điểm, 5 thắng - 1 thua)

3-1

3-0
2-3



3-0






3-1

3-0






3rd
藤原大輔
1678 (16 Điểm, 5 thắng - 1 thua)
2-3


3-0





3-1

3-1




3-0






3-0
斎藤 千尋
1398 (12 Điểm, 3 thắng - 3 thua)


0-3
1-3








2-3



3-0

3-1

3-1



長田 百合子
1653 (14 Điểm, 4 thắng - 2 thua)


3-1
0-3
3-2

0-3





3-0

3-0









高畑光博
1374 (12 Điểm, 3 thắng - 3 thua)

0-3





1-3




1-3
3-0

3-1


3-2





井上 正吾
1319 (12 Điểm, 3 thắng - 3 thua)




1-3






0-3


1-3
3-0

3-1


3-0



佐藤大介
1285 (8 Điểm, 1 thắng - 5 thua)





0-3

1-3



3-0



2-3

2-3





0-3
広瀬 洋一
1425 (12 Điểm, 3 thắng - 3 thua)


0-3
1-3




3-2
0-3
3-1





3-0







岡野 圭護
1250 (15 Điểm, 4 thắng - 3 thua)


0-3


0-3




0-3






3-2

3-1

3-0

3-2
河邊 邦介
1306 (12 Điểm, 3 thắng - 3 thua) /Haswell


0-3


0-3



0-3

3-1






3-1



3-0

加藤悟
1203 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua) /日卓連横浜




1-3

1-3



1-3
0-3
3-2









3-0

則包純子
961 (8 Điểm, 1 thắng - 5 thua)







0-3
0-3




0-3




1-3
0-3

3-2


山口 一哉
1070 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua)

0-3




0-3




1-3
3-2

2-3




3-0




杉山 恵太
1108 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua)





0-3


1-3

2-3




1-3

3-1



3-1


齋野直陽
880 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua)




0-3









1-3


3-0
0-3

0-3


3-2
藤井基史
1066 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)



1-3




1-3


0-3








3-0

3-0

まえがわ
724 (6 Điểm, 0 thắng - 6 thua)


0-3











0-3


2-3

1-3


1-3
2-3
張洋
745 (8 Điểm, 1 thắng - 5 thua)

0-3


0-3










0-3
0-3




0-3
3-1

今井 遥平
757 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua)
0-3






0-3




3-0

2-3





2-3

3-2