Kết quả trận đấu i2U(イッツー)7/18大会@横浜市神奈川地区センター sponsor by パンダーニ Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Thắng cuộc

: 白石純

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

渡邉京子 熊谷 潤平 小泉 洋平 武 雅憲 杉山裕之 金本 啓二 春川陽一 髙木康太郎 関谷泰浩 松尾 玲 篠崎貴子 中尾直樹 中村 剛 山田 央樹 加藤悟 佐藤 大介
渡邉京子
1918 (2 thắng - 3 thua)



1-3

2-3


0-3



3-0

3-2
Thắng cuộc
熊谷 潤平
2239 (5 thắng - 0 thua)

3-2

3-2

3-1




3-1


3-0

3rd
小泉 洋平
2209 (4 thắng - 1 thua)

2-3


3-1

3-2
3-0




3-0


武 雅憲
1966 (3 thắng - 2 thua)




1-3


1-3


3-0
3-0


3-0
杉山裕之
2114 (4 thắng - 2 thua) /マドハンド
3-1
2-3


1-3


3-0


3-0
3-0



2nd
金本 啓二
2116 (5 thắng - 1 thua)


1-3
3-1
3-1



3-0
3-0




3-0
春川陽一
2025 (3 thắng - 2 thua)
3-2
1-3





1-3
3-0



3-0


髙木康太郎
1831 (3 thắng - 2 thua) /しばいぬ


2-3




1-3
3-2
3-0

3-0



関谷泰浩
1869 (4 thắng - 2 thua) /Team☆Light


0-3
3-1
0-3

3-1
3-1



3-0



松尾 玲
1758 (2 thắng - 3 thua)
3-0




0-3
0-3
2-3





3-1

篠崎貴子
1362 (1 thắng - 4 thua)





0-3

0-3


3-2

0-3
2-3

中尾直樹
1430 (0 thắng - 5 thua)

1-3

0-3
0-3





2-3



1-3
中村 剛
1515 (2 thắng - 4 thua)



0-3
0-3


0-3
0-3




3-0
3-1
山田 央樹
1517 (2 thắng - 3 thua)
0-3

0-3



0-3



3-0


3-0

加藤悟
1257 (1 thắng - 5 thua) /日卓連横浜

0-3







1-3
3-2

0-3
0-3
0-2
佐藤 大介
1330 (2 thắng - 4 thua)
2-3


0-3

0-3





3-1
1-3

2-0
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

島田 芳宏 本城 友之 伊藤拓也 井上啓史 白石純 奥平大二郎 尾関宣仁 山口 一哉 奥野康弘 平林 大地 原田 侑 藤井基史 荒瀬 博雄 仁科 義徳 まえがわ 今井 遥平
島田 芳宏
1199 (1 thắng - 3 thua)
3-0





0-3



2-3


2-3
3-1
本城 友之
999 (1 thắng - 3 thua)
0-3










3-0
0-3
0-3
1-3
2nd
伊藤拓也
1393 (5 thắng - 1 thua) /横浜卓球サークル


3-0


3-1
0-3


3-0


3-0
3-0

井上啓史
1261 (4 thắng - 2 thua)


0-3
0-3
3-1

3-2




3-1
3-0


Thắng cuộc
白石純
1444 (5 thắng - 0 thua)



3-0

3-1
3-1
3-2


3-0




奥平大二郎
1247 (3 thắng - 2 thua)



1-3



0-3
3-2
3-1



3-1

尾関宣仁
1199 (3 thắng - 2 thua)


1-3

1-3



3-1

3-2

3-2


山口 一哉
1339 (3 thắng - 2 thua)
3-0

3-0
2-3
1-3


3-0







3rd
奥野康弘
1168 (4 thắng - 2 thua)




2-3
3-0

0-3


3-0
3-1

3-1

平林 大地
1037 (2 thắng - 3 thua)





2-3
1-3


3-1

3-0

1-3

原田 侑
1041 (2 thắng - 3 thua)


0-3


1-3



1-3

3-1
3-1


藤井基史
986 (2 thắng - 3 thua)
3-2



0-3

2-3

0-3





3-1
荒瀬 博雄
833 (0 thắng - 5 thua)

0-3

1-3




1-3
0-3
1-3




仁科 義徳
973 (1 thắng - 4 thua)

3-0
0-3
0-3


2-3



1-3




まえがわ
996 (3 thắng - 3 thua)
3-2
3-0
0-3


1-3


1-3
3-1





今井 遥平
756 (1 thắng - 2 thua)
1-3
3-1









1-3