Kết quả trận đấu 第10回HS i2Uリーグ Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:5

西川和希 苅田竣 山本真史 有保 亮 福井耀大 中塚大登 漆橋洸二 政森裕樹 小山義侑 西村和浩 柳楽光輝 荒谷 康徳 多久和厚志 畠 万無 永瀬勝哉 山田竜唯 柿田翼 森岡和希
西川和希
2022 (3 thắng - 2 thua)
ー
0-3
✗



3-2
◯
0-3
✗


3-2
◯







3-0
◯
苅田竣
2058 (4 thắng - 2 thua)
3-0
◯
ー
1-3
✗

1-3
✗

3-0
◯
3-0
◯




3-0
◯





Thắng cuộc
山本真史
2104 (5 thắng - 0 thua)

3-1
◯
ー
3-1
◯
3-2
◯





3-1
◯





3-0
◯

有保 亮
1642 (3 thắng - 2 thua)


1-3
✗
ー



3-0
◯




1-3
✗

3-1
◯
3-0
◯


3rd
福井耀大
1891 (4 thắng - 1 thua)

3-1
◯
2-3
✗

ー







3-1
◯
3-0
◯

3-0
◯


中塚大登
1751 (3 thắng - 2 thua)
2-3
✗




ー

3-0
◯



3-1
◯
1-3
✗



3-2
◯

2nd
漆橋洸二
2017 (4 thắng - 1 thua)
3-0
◯
0-3
✗




ー


3-0
◯




3-0
◯

3-0
◯

政森裕樹
1660 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗

ー


3-1
◯




3-1
◯


小山義侑
1768 (3 thắng - 2 thua)








ー
1-3
✗

3-2
◯

1-3
✗


3-1
◯
3-0
◯
西村和浩
1593 (2 thắng - 3 thua)
2-3
✗





0-3
✗

3-1
◯
ー
1-3
✗


3-1
◯




柳楽光輝
1693 (3 thắng - 2 thua)


1-3
✗




1-3
✗

3-1
◯
ー



3-1
◯
3-0
◯


荒谷 康徳
1426 (2 thắng - 3 thua)





1-3
✗


2-3
✗


ー


3-2
◯

1-3
✗
3-0
◯
多久和厚志
1633 (3 thắng - 2 thua)

0-3
✗

3-1
◯
1-3
✗
3-1
◯






ー




3-0
◯
畠 万無
1350 (1 thắng - 4 thua)




0-3
✗



3-1
◯
1-3
✗



ー
2-3
✗

0-3
✗

永瀬勝哉
1597 (1 thắng - 4 thua)



1-3
✗


0-3
✗



1-3
✗
2-3
✗

3-2
◯
ー



山田竜唯
1537 (1 thắng - 4 thua)



0-3
✗
0-3
✗


1-3
✗


0-3
✗




ー

3-0
◯
柿田翼
1256 (2 thắng - 4 thua)


0-3
✗


2-3
✗
0-3
✗

1-3
✗


3-1
◯

3-0
◯


ー

森岡和希
952 (0 thắng - 5 thua)
0-3
✗







0-3
✗


0-3
✗
0-3
✗


0-3
✗

ー