Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 相原 志綸 | 磯山 颯太 | 牟禮 海 | 青木 宗一 | 中塚大登 | 政森裕樹 | 二宮 卓朗 | 下垣内彩加 | 山田竜唯 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3rd
相原 志綸
2037 (4 thắng - 2 thua)
|
ー |
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
3-1
◯ |
|
3-0
◯ |
|
2nd
磯山 颯太
2201 (5 thắng - 1 thua)
|
|
ー |
3-2
◯ |
2-3
✗ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
Thắng cuộc
牟禮 海
2111 (6 thắng - 1 thua)
|
3-0
◯ |
2-3
✗ |
ー |
3-2
◯ |
|
3-2
◯ |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
|
a
青木 宗一
2049 (4 thắng - 2 thua)
|
3-0
◯ |
3-2
◯ |
2-3
✗ |
ー |
|
1-3
✗ |
3-2
◯ |
3-2
◯ |
|
|
a
中塚大登
1640 (2 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
|
ー |
1-3
✗ |
3-2
◯ |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
|
a
政森裕樹
1709 (4 thắng - 4 thua)
|
2-3
✗ |
0-3
✗ |
2-3
✗ |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
ー |
3-0
◯ |
2-3
✗ |
3-0
◯ |
|
a
二宮 卓朗
1412 (1 thắng - 5 thua)
|
1-3
✗ |
|
0-3
✗ |
2-3
✗ |
2-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
|
3-1
◯ |
|
a
下垣内彩加
1480 (3 thắng - 3 thua)
|
|
0-3
✗ |
2-3
✗ |
2-3
✗ |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
|
ー |
3-1
◯ |
|
a
山田竜唯
1213 (0 thắng - 7 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
1-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |