Kết quả trận đấu i2U(イッツー)9/19『午前』大会@横浜市神大寺地区センター Sponsor by Rally Ace Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Nhóm 3

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

杉山裕之 小泉 洋平 中川辰宣 崎山大斗 水ノ上 達也 髙木康太郎 渡邉京子 原勇輝 関谷泰浩 稻葉祐太
2nd
杉山裕之
2408 (4 thắng - 1 thua) /マドハンド
ー
2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯




3-0
◯
3rd
小泉 洋平
2242 (4 thắng - 1 thua)
3-2
◯
ー

1-3
✗


3-1
◯
3-2
◯
3-0
◯

Thắng cuộc
中川辰宣
2114 (5 thắng - 1 thua)
1-3
✗

ー
3-2
◯

3-1
◯

3-1
◯
3-1
◯
3-2
◯
崎山大斗
1993 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
ー
3-2
◯

3-0
◯

3-0
◯

水ノ上 達也
1873 (2 thắng - 4 thua) /マドハンド
1-3
✗


2-3
✗
ー
3-0
◯

2-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
髙木康太郎
1871 (3 thắng - 2 thua) /しばいぬ


1-3
✗

0-3
✗
ー
3-1
◯
3-2
◯

3-2
◯
渡邉京子
1616 (0 thắng - 5 thua)

1-3
✗

0-3
✗

1-3
✗
ー

1-3
✗
1-3
✗
原勇輝
1799 (2 thắng - 3 thua)

2-3
✗
1-3
✗

3-2
◯
2-3
✗

ー
3-0
◯

関谷泰浩
1681 (1 thắng - 5 thua) /Team☆Light

0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗

3-1
◯
0-3
✗
ー

稻葉祐太
1827 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗

2-3
✗

3-0
◯
2-3
✗
3-1
◯


ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

島田将英 松尾 玲 渡邉 隆嗣 井上 正吾 廣田 将之 澤口昌代 加藤悟 岡野 圭護 中山 恵太 山口 一哉
3rd
島田将英
1803 (5 thắng - 2 thua)
ー
3-1
◯
1-3
✗

3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯

3-0
◯
1-3
✗
2nd
松尾 玲
1615 (5 thắng - 1 thua)
1-3
✗
ー

3-1
◯
3-2
◯
3-1
◯


3-0
◯
3-1
◯
Thắng cuộc
渡邉 隆嗣
1955 (5 thắng - 1 thua)
3-1
◯

ー
2-3
✗
3-0
◯

3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯

井上 正吾
1378 (2 thắng - 3 thua)

1-3
✗
3-2
◯
ー

3-1
◯
2-3
✗
2-3
✗


廣田 将之
1478 (2 thắng - 4 thua)
1-3
✗
2-3
✗
0-3
✗

ー
2-3
✗
3-0
◯

3-0
◯

澤口昌代
1560 (4 thắng - 3 thua)
0-3
✗
1-3
✗

1-3
✗
3-2
◯
ー
3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯
加藤悟
1482 (2 thắng - 4 thua)
1-3
✗

1-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
0-3
✗
ー


3-1
◯
岡野 圭護
1224 (2 thắng - 3 thua)


1-3
✗
3-2
◯

0-3
✗

ー
2-1
◯
2-3
✗
中山 恵太
1159 (0 thắng - 6 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗


1-2
✗
ー
0-3
✗
山口 一哉
1330 (3 thắng - 3 thua)
3-1
◯
1-3
✗



0-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
ー
Ghép nối 3

Số trận đấu dự kiến:6

平林 大地 井上啓史 藤田拓実 脇田 忠昭 竹元朝人 藤井基史 安達満里子 佐々木 豪太 Hirotaka Ariyama
Thắng cuộc
平林 大地
1099 (5 thắng - 1 thua)
ー
0-3
✗
3-0
◯

3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯

3-0
◯
2nd
井上啓史
1290 (5 thắng - 1 thua)
3-0
◯
ー
3-1
◯
3-2
◯
1-3
✗


3-0
◯
3-0
◯
藤田拓実
1241 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-2
◯


3-0
◯
3-2
◯

脇田 忠昭
1140 (2 thắng - 3 thua)

2-3
✗
2-3
✗
ー

2-3
✗
3-2
◯

3-0
◯
3rd
竹元朝人
1160 (4 thắng - 1 thua)
1-3
✗
3-1
◯


ー
3-1
◯
3-1
◯
2-3
✗

藤井基史
1130 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗


3-2
◯
1-3
✗
ー
3-0
◯
0-3
✗
3-0
◯
安達満里子
810 (1 thắng - 6 thua)
1-3
✗

0-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー
0-3
✗
3-1
◯
佐々木 豪太
1041 (3 thắng - 3 thua)

0-3
✗
2-3
✗

3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
ー
3-0
◯
Hirotaka Ariyama
427 (0 thắng - 6 thua)
0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー