Kết quả trận đấu andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by Rally Ace Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:8 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

守屋 秀平 加藤 未有 灘 政伸 岡本 映彦 木下 天樺 扇 颯 吉田早希 脇村真平 山下浩 蔵浦新大 永田 学 小澤一郎 中川 良彦 清水 英人 江坂武瑠 佐藤 翔太 今井洋之 大東琉我 田中 優希
2nd
守屋 秀平
2304 (6 thắng - 1 thua)
ー
2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯



3-0
◯

3-0
◯






3-0
◯

3-0
◯
Thắng cuộc
加藤 未有
2294 (7 thắng - 0 thua)
3-2
◯
ー
3-0
◯

3-1
◯

3-0
◯
3-0
◯






3-0
◯


3-0
◯

灘 政伸
2028 (5 thắng - 2 thua)
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯



3-1
◯
3-2
◯






3-0
◯


岡本 映彦
1725 (4 thắng - 3 thua)
0-3
✗

1-3
✗
ー

3-2
◯

0-3
✗
3-2
◯






3-0
◯

3-0
◯

3rd
木下 天樺
1776 (5 thắng - 2 thua)

1-3
✗
0-3
✗

ー
3-1
◯
3-1
◯




3-0
◯

3-2
◯
3-0
◯




扇 颯
1575 (4 thắng - 3 thua) /Okuty



2-3
✗
1-3
✗
ー

2-3
✗
3-0
◯



3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯




吉田早希
1414 (3 thắng - 4 thua)

0-3
✗


1-3
✗

ー




3-2
◯
3-2
◯
0-3
✗

1-3
✗

3-0
◯

脇村真平
1664 (5 thắng - 2 thua)
0-3
✗
0-3
✗

3-0
◯

3-2
◯

ー



3-0
◯

3-1
◯




3-0
◯
山下浩
1474 (2 thắng - 3 thua)


1-3
✗
2-3
✗

0-3
✗


ー

3-0
◯

3-1
◯






蔵浦新大
1411 (3 thắng - 4 thua)
0-3
✗

2-3
✗






ー

3-2
◯
3-2
◯
2-3
✗


3-1
◯

2-3
✗
永田 学
1240 (2 thắng - 5 thua)








0-3
✗

ー

0-3
✗
1-3
✗

2-3
✗
3-0
◯
2-3
✗
3-0
◯
小澤一郎
1240 (2 thắng - 5 thua)




0-3
✗

2-3
✗
0-3
✗

2-3
✗

ー


1-3
✗

3-1
◯

3-0
◯
中川 良彦
1416 (3 thắng - 4 thua)





0-3
✗
2-3
✗

1-3
✗
2-3
✗
3-0
◯

ー


3-0
◯

3-1
◯

清水 英人
1590 (4 thắng - 3 thua)




2-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
1-3
✗

3-2
◯
3-1
◯


ー

3-0
◯



江坂武瑠
1368 (3 thắng - 4 thua)

0-3
✗


0-3
✗
1-3
✗





3-1
◯


ー
2-3
✗
3-0
◯

3-0
◯
佐藤 翔太
1265 (4 thắng - 3 thua)



0-3
✗


3-1
◯



3-2
◯

0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
ー

3-1
◯

今井洋之
989 (0 thắng - 7 thua)
0-3
✗

0-3
✗






1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗


0-3
✗

ー
1-3
✗

大東琉我
1023 (2 thắng - 5 thua)

0-3
✗

0-3
✗


0-3
✗



3-2
◯

1-3
✗


1-3
✗
3-1
◯
ー

田中 優希
694 (1 thắng - 5 thua)
0-3
✗






0-3
✗

3-2
◯
0-3
✗
0-3
✗


0-3
✗



ー