Kết quả trận đấu 第3回ごぶりんずi2U杯 シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Thắng cuộc

: 木村圭佑

Nhóm 2

Nhóm 3

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:5

今村竜 木村圭佑 澤田健太 髙原陽平 岡航希 秋山和男
2nd
今村竜
1863
ー
0-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
Thắng cuộc
3-0
◯
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯

◯
3rd
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
岡航希
1164
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
1-3
✗
0-3
✗

✗
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:4 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

小谷優斗 安室 勇悟 宮原俊介 定本 拓也 古川 義紘
Thắng cuộc
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
2nd
安室 勇悟
1766 /ごぶりんず
0-3
✗
ー
3-2
◯
3-2
◯
3-0
◯
3rd
0-3
✗
2-3
✗
ー
3-1
◯
3-1
◯
定本 拓也
1507 /日ペンラブなペンドラ M田 with ペン表 ヒロ
1-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー
Ghép nối 3

Số trận đấu dự kiến:4 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

渡邉智己 澤田 征治 石川 眞魚 山庄司優輝 大北 祐義
Thắng cuộc
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯
2-3
✗
ー
2-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
3rd
石川 眞魚
1515 /ごぶりんず
0-3
✗
3-2
◯
ー
1-3
✗
3-0
◯
2nd
2-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
ー
3-0
◯
大北 祐義
1120 /日ペンラブなペンドラ M田 with ペン表 ヒロ
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー