Kết quả trận đấu 第8回HS i2Uリーグ Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Thắng cuộc

: 苅田竣

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

安永 孝之 苅田竣 政森裕樹 伊藤 寿一 有保 亮 中塚大登 畠 万無 横山直矢 荒谷 康徳 小笠原 彪 多久和厚志 小山義侑 大濱 直行
2nd
安永 孝之
2597 (6 thắng - 0 thua)
ー
3-0
◯


3-0
◯



3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯
Thắng cuộc
苅田竣
2058 (6 thắng - 1 thua) /ヒロタクスポーツ
0-3
✗
ー
3-1
◯


3-0
◯

3-0
◯
3-1
◯
3-2
◯

3-0
◯

政森裕樹
1655 (3 thắng - 3 thua)

1-3
✗
ー
3-1
◯

3-0
◯


3-2
◯
2-3
✗

1-3
✗

伊藤 寿一
1712 (1 thắng - 5 thua)


1-3
✗
ー



✗


✗
2-3
✗

1-3
✗
3-0
◯
3rd
有保 亮
1642 (5 thắng - 1 thua)
0-3
✗



ー

3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯

3-0
◯
3-1
◯

中塚大登
1762 (3 thắng - 3 thua)

0-3
✗
0-3
✗


ー
3-0
◯


1-3
✗
3-0
◯

3-0
◯
畠 万無
1347 (2 thắng - 5 thua)




◯
0-3
✗
0-3
✗
ー
1-3
✗

0-3
✗
1-3
✗

3-0
◯
横山直矢
1564 (3 thắng - 4 thua)

0-3
✗


0-3
✗

3-1
◯
ー
1-3
✗

3-1
◯
0-3
✗
3-2
◯
荒谷 康徳
1405 (4 thắng - 4 thua)
0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗

◯
1-3
✗


3-1
◯
ー

3-0
◯

3-0
◯
小笠原 彪
1836 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗
2-3
✗
3-2
◯
3-2
◯

3-1
◯
3-0
◯


ー



多久和厚志
1578 (2 thắng - 4 thua)




0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
0-3
✗

ー

3-0
◯
小山義侑
1746 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
1-3
✗


3-0
◯



ー

大濱 直行
1163 (0 thắng - 7 thua)
0-3
✗


0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗

0-3
✗

ー