Kết quả trận đấu andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:8 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

由比大雅 大久保 翔生 北山 陽貴 奥谷彰夫 浦壱登 清水 英人 藤田優佑 堀川晃平 相原 任那 大西 博之 谷井 日向 吉田早希 加藤真由美 国枝 出 髙梨佑也 中川 良彦 勝田 真采 濱崎 太輔 田中 優希
由比大雅
2027 (3 thắng - 4 thua)


2-3





3-2
1-3
0-3
1-3


3-1


3-0
Thắng cuộc
大久保 翔生
1984 (6 thắng - 0 thua) /緑橋卓球場

3-0
3-0
3-1



3-1


3-0

3-0





3rd
北山 陽貴
1669 (5 thắng - 2 thua) /緑橋卓球場

0-3



3-0


3-0

3-1
3-0


1-3

3-0

奥谷彰夫
1632 (5 thắng - 1 thua)
3-2
0-3

3-2

3-2







3-1


3-0

浦壱登
1661 (4 thắng - 3 thua)

1-3

2-3
1-3

3-1



3-0



3-2
3-0


2nd
清水 英人
1657 (5 thắng - 2 thua)




3-1


3-0
2-3
3-0

3-0


1-3
3-0


藤田優佑
1413 (4 thắng - 3 thua)


0-3
2-3



3-2

3-2



3-0
2-3

3-1

堀川晃平
1410 (3 thắng - 4 thua)




1-3




1-3
2-3
3-0
3-2

1-3


3-0
相原 任那
1411 (3 thắng - 3 thua) /緑橋卓球場

1-3



0-3
2-3


3-2


3-0




3-0
大西 博之
1408 (2 thắng - 4 thua)
2-3

0-3


3-2



1-3
1-3

3-0





谷井 日向
1450 (4 thắng - 3 thua)
3-1




0-3
2-3
3-1
2-3
3-1





3-1


吉田早希
1558 (4 thắng - 3 thua)
3-0
0-3
1-3

0-3


3-2

3-1





3-1


加藤真由美
1251 (2 thắng - 4 thua)
3-1

0-3


0-3

0-3





3-1

2-3


国枝 出
1263 (2 thắng - 4 thua)

0-3





2-3
0-3
0-3



3-1


3-0

髙梨佑也
1221 (2 thắng - 4 thua)



1-3


0-3





1-3
1-3


3-0
3-0
中川 良彦
1499 (4 thắng - 2 thua)
1-3

3-1

2-3
3-1
3-2
3-1










勝田 真采
1133 (2 thắng - 4 thua) /緑橋卓球場




0-3
0-3




1-3
1-3
3-2




3-0
濱崎 太輔
756 (0 thắng - 6 thua)


0-3
0-3


1-3






0-3
0-3


0-3
田中 優希
808 (1 thắng - 5 thua)
0-3






0-3
0-3





0-3

0-3
3-0