Kết quả trận đấu andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ Nam nữĐơn
Tự động tải trang

Trận đấu đang diễn ra

混合シングルス

Sân 1
由比大雅 vs 大西 博之
2134 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua) Trọng tài 加藤真由美 1409 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)
Sân 2
堀川晃平 vs 中川 良彦
1484 (8 Điểm, 2 thắng - 2 thua) Trọng tài 清水英人 1450 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua)
Sân 3
髙梨佑也 1-0 濱崎 太輔
1206 (7 Điểm, 1 thắng - 4 thua) Trọng tài 国枝 出 823 (4 Điểm, 0 thắng - 4 thua)
Sân 4
相原 任那 vs 田中 優希
1409 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua) Trọng tài 勝田 真采 758 (4 Điểm, 0 thắng - 4 thua)

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:8 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

由比大雅 大久保 翔生 北山 陽貴 奥谷彰夫 浦壱登 清水英人 藤田優佑 堀川晃平 相原 任那 大西 博之 谷井 日向 吉田早希 加藤真由美 国枝 出 髙梨佑也 中川 良彦 勝田 真采 濱崎 太輔 田中 優希
由比大雅
2134 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)


2-3






1-3

1-3


3-1


3-0
大久保 翔生
1971 (15 Điểm, 5 thắng - 0 thua) /緑橋卓球場

3-0
3-0




3-1


3-0

3-0





北山 陽貴
1604 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua) /緑橋卓球場

0-3






3-0


3-0


1-3

3-0

奥谷彰夫
1630 (13 Điểm, 4 thắng - 1 thua)
3-2
0-3

3-2









3-1


3-0

浦壱登
1679 (13 Điểm, 4 thắng - 1 thua)



2-3


3-1



3-0



3-2
3-0


清水英人
1615 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua)







3-0
2-3


3-0


1-3
3-0


藤田優佑
1587 (13 Điểm, 4 thắng - 1 thua)







3-2

3-2



3-0
2-3

3-1

堀川晃平
1484 (8 Điểm, 2 thắng - 2 thua)




1-3





2-3
3-0





3-0
相原 任那
1409 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua) /緑橋卓球場

1-3



0-3
2-3


3-2


3-0





大西 博之
1409 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)


0-3


3-2



1-3
1-3

3-0





谷井 日向
1459 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua)
3-1





2-3

2-3
3-1





3-1


吉田早希
1466 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua)

0-3


0-3


3-2

3-1





3-1


加藤真由美
1272 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)
3-1

0-3


0-3

0-3





3-1




国枝 出
1264 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)

0-3






0-3
0-3



3-1


3-0

髙梨佑也
1206 (7 Điểm, 1 thắng - 4 thua)



1-3


0-3





1-3
1-3


1-0
3-0
中川 良彦
1450 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua)
1-3

3-1

2-3
3-1
3-2











勝田 真采
1112 (7 Điểm, 1 thắng - 4 thua) /緑橋卓球場




0-3
0-3




1-3
1-3





3-0
濱崎 太輔
823 (4 Điểm, 0 thắng - 4 thua)


0-3
0-3


1-3






0-3
0-1



田中 優希
758 (4 Điểm, 0 thắng - 4 thua)
0-3






0-3






0-3

0-3