Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của yusato
Kết quả trận đấu của yusato
11/19平日試合開催i2U南大沢 学割あり
Nam nữĐơn
(2025/11/19)
yusato
Japan
0
6
-
11
6
-
11
5
-
11
3
Higashiya Akira
Japan
i2U1周年記念 第6回i2U春日部【第1部 ゆうさん参戦大会】
Nam nữĐơn
(2025/11/8)
yusato
Japan
1
7
-
11
5
-
11
11
-
7
3
-
11
3
ryoyoshimura
Japan
i2U1周年記念 第6回i2U春日部【第1部 ゆうさん参戦大会】
Nam nữĐơn
(2025/11/8)
yusato
Japan
3
12
-
10
11
-
8
11
-
4
0
Ishitobi Koki
Japan
i2U1周年記念 第6回i2U春日部【第1部 ゆうさん参戦大会】
Nam nữĐơn
(2025/11/8)
yusato
Japan
3
7
-
11
11
-
9
11
-
8
11
-
8
1
shusuke kawai
Japan
i2U1周年記念 第6回i2U春日部【第1部 ゆうさん参戦大会】
Nam nữĐơn
(2025/11/8)
yusato
Japan
2
11
-
7
7
-
11
5
-
11
11
-
3
9
-
11
3
oosimayuuta
Japan
i2U1周年記念 第6回i2U春日部【第1部 ゆうさん参戦大会】
Nam nữĐơn
(2025/11/8)
yusato
Japan
3
11
-
5
11
-
8
11
-
3
0
NATSUMI OBINATA
Japan
i2U1周年記念 第6回i2U春日部【第1部 ゆうさん参戦大会】
Nam nữĐơn
(2025/11/8)
yusato
Japan
1
10
-
12
6
-
11
11
-
9
8
-
11
3
takeda tsukasa
Japan
10/29平日試合開催i2U南大沢 学割あり
Nam nữĐơn
(2025/10/29)
yusato
Japan
2
15
-
13
11
-
6
4
-
11
5
-
11
8
-
11
3
YOSHIDA KOICHIRO
Japan
10/29平日試合開催i2U南大沢 学割あり
Nam nữĐơn
(2025/10/29)
yusato
Japan
0
6
-
11
6
-
11
9
-
11
3
shuhei takahashi
Japan
10/29平日試合開催i2U南大沢 学割あり
Nam nữĐơn
(2025/10/29)
yusato
Japan
3
3
-
11
11
-
9
11
-
6
11
-
2
1
kanta shimo
Japan
10/29平日試合開催i2U南大沢 学割あり
Nam nữĐơn
(2025/10/29)
yusato
Japan
3
11
-
13
12
-
10
12
-
10
11
-
9
1
TAKASHI KAWASAKI
Japan
10/29平日試合開催i2U南大沢 学割あり
Nam nữĐơn
(2025/10/29)
yusato
Japan
3
5
-
11
11
-
9
11
-
8
11
-
6
1
yosui ooba
Japan
10/20平日試合開催i2U南大沢 学割あり
Nam nữĐơn
(2025/10/20)
yusato
Japan
0
7
-
11
6
-
11
5
-
11
3
Shiogama Daisuke
Japan
10/20平日試合開催i2U南大沢 学割あり
Nam nữĐơn
(2025/10/20)
yusato
Japan
3
8
-
11
11
-
2
11
-
3
11
-
8
1
TOMOHIRO KUBOTA
Japan
10/20平日試合開催i2U南大沢 学割あり
Nam nữĐơn
(2025/10/20)
yusato
Japan
3
11
-
13
11
-
5
11
-
8
11
-
6
1
kanta shimo
Japan
10/20平日試合開催i2U南大沢 学割あり
Nam nữĐơn
(2025/10/20)
yusato
Japan
1
5
-
11
13
-
11
8
-
11
10
-
12
3
sawada shogo
Japan
10/20平日試合開催i2U南大沢 学割あり
Nam nữĐơn
(2025/10/20)
yusato
Japan
1
9
-
11
9
-
11
12
-
10
6
-
11
3
Mikio Saito
Japan
i2U(イッツー)andro杯 in アップルドーム
男女(Nam nữĐơn)
(2025/10/11)
yusato
Japan
3
11
-
8
11
-
6
11
-
8
0
Takayama Saya
Japan
i2U(イッツー)andro杯 in アップルドーム
男女(Nam nữĐơn)
(2025/10/11)
yusato
Japan
3
11
-
8
11
-
7
11
-
9
0
Sawaguchi Mao
Japan
i2U(イッツー)andro杯 in アップルドーム
男女(Nam nữĐơn)
(2025/10/11)
yusato
Japan
3
11
-
5
11
-
8
11
-
6
0
YUIKA MORI
Japan
< Trang trước
1
2
3
4
Trang kế >
Trang cuối »