Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của yusato
Kết quả trận đấu của yusato
第2回 i2U PPM強化リーグ(濵川さん個人レッスン付)
①中級以上の部(Nam nữĐơn)
(2026/4/13)
yusato
Japan
3
11
-
7
6
-
11
11
-
8
11
-
9
1
IROH AHOSOKAWA
Japan
第2回 i2U PPM強化リーグ(濵川さん個人レッスン付)
①中級以上の部(Nam nữĐơn)
(2026/4/13)
yusato
Japan
3
11
-
2
12
-
10
11
-
4
0
takahiro yoshino
Japan
第2回 i2U PPM強化リーグ(濵川さん個人レッスン付)
①中級以上の部(Nam nữĐơn)
(2026/4/13)
yusato
Japan
1
11
-
8
9
-
11
14
-
16
7
-
11
3
touma kondo
Japan
第2回 i2U PPM強化リーグ(濵川さん個人レッスン付)
①中級以上の部(Nam nữĐơn)
(2026/4/13)
yusato
Japan
3
11
-
8
11
-
1
11
-
8
0
aokiyuto
Japan
第2回 i2U PPM強化リーグ(濵川さん個人レッスン付)
①中級以上の部(Nam nữĐơn)
(2026/4/13)
yusato
Japan
3
11
-
8
11
-
6
9
-
11
11
-
8
1
Kai Yuito
Japan
第2回 i2U PPM強化リーグ(濵川さん個人レッスン付)
①中級以上の部(Nam nữĐơn)
(2026/4/13)
yusato
Japan
3
11
-
8
5
-
11
11
-
8
11
-
5
1
matsumoto kengo
Japan
第15回 松が谷i2U sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/3/21)
yusato
Japan
2
11
-
8
5
-
11
8
-
11
11
-
8
4
-
11
3
Kota Ayukawa
Japan
第15回 松が谷i2U sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/3/21)
yusato
Japan
3
11
-
9
6
-
11
7
-
11
11
-
3
11
-
3
2
Hotaka Enokido
Japan
第15回 松が谷i2U sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/3/21)
yusato
Japan
3
11
-
9
9
-
11
11
-
7
11
-
5
1
Tajima Nobuya
Japan
第15回 松が谷i2U sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/3/21)
yusato
Japan
2
9
-
11
11
-
7
11
-
7
8
-
11
2
-
11
3
Takuya Miyashita
Japan
第15回 松が谷i2U sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/3/21)
yusato
Japan
0
9
-
11
1
-
11
6
-
11
3
Hayashi Kenichi
Japan
第15回 松が谷i2U sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/3/21)
yusato
Japan
2
11
-
4
11
-
9
4
-
11
5
-
11
12
-
14
3
Naoki Nakajima
Japan
第15回 松が谷i2U sponsor by ティラミッシモ
Nam nữĐơn
(2026/3/21)
yusato
Japan
3
11
-
2
7
-
11
11
-
4
11
-
3
1
KEIGO OKANO
Japan
ごぶりんずi2U杯in奈良(午前の部)
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/8)
yusato
Japan
3
8
-
11
11
-
9
11
-
7
3
-
11
11
-
3
2
takahara youhei
Japan
ごぶりんずi2U杯in奈良(午前の部)
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/8)
yusato
Japan
3
11
-
7
11
-
8
3
-
11
11
-
7
1
Nishiyamakei
Japan
ごぶりんずi2U杯in奈良(午前の部)
シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/3/8)
yusato
Japan
3
15
-
13
9
-
11
12
-
10
11
-
7
1
Yuya Masaki
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
yusato
Japan
3
6
-
11
11
-
6
8
-
11
11
-
9
11
-
8
2
KEIGO OKANO
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
yusato
Japan
3
11
-
9
11
-
6
12
-
10
0
sato daisuke
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
yusato
Japan
2
11
-
2
11
-
9
11
-
13
7
-
11
10
-
12
3
Kohei Takamuku
Japan
横浜新年卓球大会・シングルスの部(i2U大会)
中級リーグ レーティング1300~1700(Nam nữĐơn)
(2026/1/4)
yusato
Japan
1
5
-
11
11
-
9
7
-
11
9
-
11
3
Masaharu Nakajima
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »