Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của yusato
Kết quả trận đấu của yusato
松が谷イッツーテスト大会
Nam nữĐơn
(2026/10/19)
yusato
Japan
0
7
-
11
1
WAKABA ARAI
Japan
松が谷イッツーテスト大会
Nam nữĐơn
(2026/10/19)
yusato
Japan
1
11
-
8
0
Otamasaki
Japan
松が谷イッツーテスト大会
Nam nữĐơn
(2026/10/19)
yusato
Japan
0
9
-
11
1
Kota Ayukawa
Japan
松が谷イッツーテスト大会
Nam nữĐơn
(2026/10/19)
yusato
Japan
1
15
-
13
0
Yuki Yoshida
Japan
【第2回】八王子エスフォルタ卓球リーグ10月大会
Nam nữĐơn
(2026/10/5)
yusato
Japan
2
11
-
7
7
-
11
11
-
7
9
-
11
8
-
11
3
Hideaki Oi
Japan
【第2回】八王子エスフォルタ卓球リーグ10月大会
Nam nữĐơn
(2026/10/5)
yusato
Japan
2
11
-
9
11
-
9
8
-
11
6
-
11
5
-
11
3
HIROKI YUZAWA
Japan
【第2回】八王子エスフォルタ卓球リーグ10月大会
Nam nữĐơn
(2026/10/5)
yusato
Japan
3
11
-
8
5
-
11
11
-
8
11
-
6
1
masanori.shinohara
Japan
【第2回】八王子エスフォルタ卓球リーグ10月大会
Nam nữĐơn
(2026/10/5)
yusato
Japan
0
10
-
12
5
-
11
11
-
13
3
Shugo Moriya
Japan
【第1回】八王子エスフォルタ卓球リーグ9月大会
Nam nữĐơn
(2026/9/23)
yusato
Japan
3
11
-
2
6
-
11
4
-
11
11
-
9
11
-
7
2
Masayuki Abe
Japan
【第1回】八王子エスフォルタ卓球リーグ9月大会
Nam nữĐơn
(2026/9/23)
yusato
Japan
3
11
-
8
9
-
11
11
-
9
11
-
7
1
HIGO TOMOKAZU
Japan
【第1回】八王子エスフォルタ卓球リーグ9月大会
Nam nữĐơn
(2026/9/23)
yusato
Japan
2
12
-
10
6
-
11
11
-
9
6
-
11
7
-
11
3
Natsuki Sakamoto
Japan
【第1回】八王子エスフォルタ卓球リーグ9月大会
Nam nữĐơn
(2026/9/23)
yusato
Japan
3
11
-
8
11
-
9
9
-
11
11
-
9
1
Hotaka Enokido
Japan
第18回 松が谷i2U
Nam nữĐơn
(2026/8/29)
yusato
Japan
3
11
-
4
11
-
6
11
-
6
0
takashi nishimura
Japan
第18回 松が谷i2U
Nam nữĐơn
(2026/8/29)
yusato
Japan
3
11
-
9
11
-
5
11
-
6
0
Fumihiko Nakamura
Japan
第18回 松が谷i2U
Nam nữĐơn
(2026/8/29)
yusato
Japan
1
3
-
11
7
-
11
11
-
8
9
-
11
3
kanta shimo
Japan
第18回 松が谷i2U
Nam nữĐơn
(2026/8/29)
yusato
Japan
3
11
-
8
11
-
6
11
-
5
0
IGARASHI TORU
Japan
八王子エスフォルタ卓球リーグ
Nam nữĐơn
(2026/8/15)
yusato
Japan
1
11
-
8
4
-
11
9
-
11
11
-
13
3
daichi imaizumi
Japan
八王子エスフォルタ卓球リーグ
Nam nữĐơn
(2026/8/15)
yusato
Japan
2
11
-
8
11
-
6
8
-
11
5
-
11
9
-
11
3
SUZUKI KATSUMI
Japan
八王子エスフォルタ卓球リーグ
Nam nữĐơn
(2026/8/15)
yusato
Japan
3
11
-
8
7
-
11
11
-
6
11
-
2
1
YUKARI OSADA
Japan
八王子エスフォルタ卓球リーグ
Nam nữĐơn
(2026/8/15)
yusato
Japan
3
16
-
18
11
-
9
10
-
12
11
-
8
13
-
11
2
MASUDAKEIICHI
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »