Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của yusato
Kết quả trận đấu của yusato
第2回・赤羽チャレンジマッチ【一般チャレンジ・濱川チャレンジ・伴チャレンジ】(5試合5セット)
一般チャレンジ((濱川チャレンジと併用申込OK)9時10分開始(Nam nữĐơn)
(2024/11/20)
yusato
Japan
0
10
-
12
10
-
12
8
-
11
3
Shigeto Fujinuma
Japan
第2回・赤羽チャレンジマッチ【一般チャレンジ・濱川チャレンジ・伴チャレンジ】(5試合5セット)
一般チャレンジ((濱川チャレンジと併用申込OK)9時10分開始(Nam nữĐơn)
(2024/11/20)
yusato
Japan
3
11
-
9
11
-
5
16
-
14
0
Ito keiichi
Japan
第2回・赤羽チャレンジマッチ【一般チャレンジ・濱川チャレンジ・伴チャレンジ】(5試合5セット)
一般チャレンジ((濱川チャレンジと併用申込OK)9時10分開始(Nam nữĐơn)
(2024/11/20)
yusato
Japan
1
14
-
12
6
-
11
9
-
11
11
-
13
3
HIROYUKI KURIHARA
Japan
学生最強ペンホルダー講習会&i2U試合
Nam nữĐơn
(2024/11/10)
yusato
Japan
2
11
-
6
11
-
7
0
Kiichi Sato
Japan
学生最強ペンホルダー講習会&i2U試合
Nam nữĐơn
(2024/11/10)
yusato
Japan
2
11
-
3
5
-
11
11
-
7
1
NUMAMOTO TATSUYA
Japan
学生最強ペンホルダー講習会&i2U試合
Nam nữĐơn
(2024/11/10)
yusato
Japan
0
9
-
11
9
-
11
2
Keita Takahashi
Japan
学生最強ペンホルダー講習会&i2U試合
Nam nữĐơn
(2024/11/10)
yusato
Japan
2
13
-
11
12
-
10
0
NISHIKIORI KAI
Japan
学生最強ペンホルダー講習会&i2U試合
Nam nữĐơn
(2024/11/10)
yusato
Japan
2
9
-
11
12
-
10
11
-
6
1
Makoto KOHNO
Japan
学生最強ペンホルダー講習会&i2U試合
Nam nữĐơn
(2024/11/10)
yusato
Japan
0
8
-
11
6
-
11
2
shunsuke sawai
Japan
学生最強ペンホルダー講習会&i2U試合
Nam nữĐơn
(2024/11/10)
yusato
Japan
2
12
-
10
6
-
11
15
-
13
1
kosukeyagihara
Japan
第3回 松が谷i2U(フリーレーティング)
Nam nữĐơn
(2024/9/29)
yusato
Japan
3
10
-
12
11
-
13
13
-
11
11
-
7
11
-
8
2
tamurakazuki
Japan
第3回 松が谷i2U(フリーレーティング)
Nam nữĐơn
(2024/9/29)
yusato
Japan
3
11
-
6
11
-
3
11
-
5
0
HASHIMOTO AKIRA
Japan
第3回 松が谷i2U(フリーレーティング)
Nam nữĐơn
(2024/9/29)
yusato
Japan
2
11
-
5
12
-
10
7
-
11
10
-
12
10
-
12
3
Kota Ayukawa
Japan
第3回 松が谷i2U(フリーレーティング)
Nam nữĐơn
(2024/9/29)
yusato
Japan
3
8
-
11
14
-
12
11
-
6
1
-
11
12
-
10
2
KEI ICHIRIKI
Japan
第3回 松が谷i2U(フリーレーティング)
Nam nữĐơn
(2024/9/29)
yusato
Japan
3
11
-
5
11
-
5
11
-
8
0
Ishitobi Koki
Japan
第3回 松が谷i2U(フリーレーティング)
Nam nữĐơn
(2024/9/29)
yusato
Japan
3
11
-
4
11
-
9
6
-
11
11
-
5
1
Hideaki Tsukawaki
Japan
第1回エブリーグ×i2U卓球大会
Nam nữĐơn
(2024/9/2)
yusato
Japan
3
11
-
9
10
-
12
12
-
10
11
-
9
1
HARADA SEIKI
Japan
第1回エブリーグ×i2U卓球大会
Nam nữĐơn
(2024/9/2)
yusato
Japan
3
11
-
7
11
-
8
11
-
7
0
SUZUKI TAKUMI
Japan
第1回エブリーグ×i2U卓球大会
Nam nữĐơn
(2024/9/2)
yusato
Japan
1
6
-
11
9
-
11
11
-
8
7
-
11
3
Takuya Sanbonsuge
Japan
第1回エブリーグ×i2U卓球大会
Nam nữĐơn
(2024/9/2)
yusato
Japan
3
2
-
11
11
-
6
11
-
4
8
-
11
11
-
7
2
muraoka yuuma
Japan
« Trang đầu
< Trang trước
11
12
13
14
15
Trang kế >
Trang cuối »