Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của yusato
Kết quả trận đấu của yusato
第1回i2U春日部(ゆうさん参戦予定)
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/1/25)
yusato
Japan
0
10
-
12
8
-
11
8
-
11
3
Kihi Higashiyama
Japan
第1回i2U春日部(ゆうさん参戦予定)
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/1/25)
yusato
Japan
3
11
-
1
16
-
14
11
-
7
0
WADANAOKI
Japan
第1回i2U春日部(ゆうさん参戦予定)
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/1/25)
yusato
Japan
3
11
-
2
11
-
2
11
-
3
0
matsuda hiroyuki
Japan
第1回i2U春日部(ゆうさん参戦予定)
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/1/25)
yusato
Japan
0
10
-
12
5
-
11
10
-
12
3
Someya Ryota
Japan
松が谷i2U強化リーグ~耐久試合~
時間いっぱい耐久(Nam nữĐơn)
(2024/12/22)
yusato
Japan
1
8
-
11
11
-
7
5
-
11
5
-
11
3
Kiichiro Toyoizumi
Japan
松が谷i2U強化リーグ~耐久試合~
時間いっぱい耐久(Nam nữĐơn)
(2024/12/22)
yusato
Japan
3
11
-
6
11
-
6
12
-
10
0
inori gido
Japan
松が谷i2U強化リーグ~耐久試合~
時間いっぱい耐久(Nam nữĐơn)
(2024/12/22)
yusato
Japan
0
6
-
11
2
-
11
4
-
11
3
KomatsuHayato
Japan
松が谷i2U強化リーグ~耐久試合~
時間いっぱい耐久(Nam nữĐơn)
(2024/12/22)
yusato
Japan
3
11
-
4
11
-
9
11
-
7
0
NAOTO ENDO
Japan
松が谷i2U強化リーグ~耐久試合~
時間いっぱい耐久(Nam nữĐơn)
(2024/12/22)
yusato
Japan
1
11
-
5
1
-
11
9
-
11
8
-
11
3
Wakai Taisei
Japan
松が谷i2U強化リーグ~耐久試合~
時間いっぱい耐久(Nam nữĐơn)
(2024/12/22)
yusato
Japan
3
11
-
4
6
-
11
11
-
7
11
-
2
1
nasu nobutaka
Japan
松が谷i2U強化リーグ~耐久試合~
時間いっぱい耐久(Nam nữĐơn)
(2024/12/22)
yusato
Japan
1
9
-
11
13
-
11
3
-
11
9
-
11
3
HASEGAWA NAOYA
Japan
松が谷i2U強化リーグ~耐久試合~
時間いっぱい耐久(Nam nữĐơn)
(2024/12/22)
yusato
Japan
3
11
-
1
11
-
7
4
-
11
11
-
6
1
KOKI NIKAIDO
Japan
赤羽チャレンジ
一般(Nam nữĐơn)
(2024/11/20)
yusato
Japan
3
11
-
9
11
-
9
11
-
4
0
Ito keiichi
Japan
赤羽チャレンジ
一般(Nam nữĐơn)
(2024/11/20)
yusato
Japan
3
11
-
4
11
-
4
11
-
6
0
TADASHIYAMADA
Japan
赤羽チャレンジ
一般(Nam nữĐơn)
(2024/11/20)
yusato
Japan
0
7
-
11
10
-
12
6
-
11
3
KATSURAGI TAKASHI
Japan
赤羽チャレンジ
一般(Nam nữĐơn)
(2024/11/20)
yusato
Japan
3
11
-
8
11
-
3
11
-
4
0
miyagawa tomomi
Japan
赤羽チャレンジ
一般(Nam nữĐơn)
(2024/11/20)
yusato
Japan
0
7
-
11
7
-
11
9
-
11
3
TAKASHIGESAITO
Japan
赤羽チャレンジ
一般(Nam nữĐơn)
(2024/11/20)
yusato
Japan
3
11
-
7
11
-
8
11
-
6
0
nozomi yokoi
Japan
第2回・赤羽チャレンジマッチ【一般チャレンジ・濱川チャレンジ・伴チャレンジ】(5試合5セット)
一般チャレンジ((濱川チャレンジと併用申込OK)9時10分開始(Nam nữĐơn)
(2024/11/20)
yusato
Japan
2
11
-
8
5
-
11
5
-
11
11
-
7
9
-
11
3
Hung Luu
England
第2回・赤羽チャレンジマッチ【一般チャレンジ・濱川チャレンジ・伴チャレンジ】(5試合5セット)
一般チャレンジ((濱川チャレンジと併用申込OK)9時10分開始(Nam nữĐơn)
(2024/11/20)
yusato
Japan
0
10
-
12
8
-
11
6
-
11
3
Nakamura Tomoya
Japan
« Trang đầu
< Trang trước
10
11
12
13
14
Trang kế >
Trang cuối »