Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của SATOURYO
Kết quả trận đấu của SATOURYO
i2Uレーティング香川 sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
SATOURYO
Japan
0
5
-
11
6
-
11
8
-
11
3
Daiki Fujita
Japan
i2Uレーティング香川 sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
SATOURYO
Japan
3
11
-
9
11
-
9
8
-
11
11
-
8
1
MiyataKoji
Japan
i2Uレーティング香川 sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
SATOURYO
Japan
0
3
-
11
8
-
11
9
-
11
3
AOKI NORIHITO
Japan
i2Uレーティング香川 sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
SATOURYO
Japan
3
11
-
5
11
-
5
11
-
8
0
Shinohara Kenta
Japan
i2Uレーティング香川 sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
SATOURYO
Japan
3
11
-
4
11
-
8
7
-
11
11
-
7
1
Hamai Yuto
Japan
i2Uレーティング香川 sponsor by ティラミッシモ
混成シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/12)
SATOURYO
Japan
3
11
-
4
11
-
7
11
-
7
0
KENJI KANETOU
Japan
i2Uレーティング香川 XIOM杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/31)
SATOURYO
Japan
3
11
-
5
11
-
7
11
-
7
0
Masahiro Tada
Japan
i2Uレーティング香川 XIOM杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/31)
SATOURYO
Japan
2
11
-
8
8
-
11
11
-
7
7
-
11
6
-
11
3
ohta kei
Japan
i2Uレーティング香川 XIOM杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/31)
SATOURYO
Japan
1
11
-
5
4
-
11
5
-
11
3
-
11
3
TAKAKURA RYO
Japan
i2Uレーティング香川 XIOM杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/31)
SATOURYO
Japan
2
9
-
11
8
-
11
12
-
10
11
-
8
5
-
11
3
yagi kanta
Japan
i2Uレーティング香川 XIOM杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/31)
SATOURYO
Japan
3
11
-
6
8
-
11
10
-
12
11
-
6
11
-
5
2
yusuke
Japan
i2Uレーティング香川 XIOM杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/31)
SATOURYO
Japan
3
11
-
7
11
-
8
11
-
8
0
MINORUOHARA
Japan
i2Uレーティング香川 XIOM杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/31)
SATOURYO
Japan
1
3
-
11
11
-
9
3
-
11
6
-
11
3
FUJIOKAYUKI
Japan
i2Uレーティング香川 XIOM杯
シングルス(Nam nữĐơn)
(2025/8/31)
SATOURYO
Japan
3
1
-
11
11
-
8
11
-
7
11
-
9
1
nishitaninoriaki
Japan
i2Uレーティング香川ナイトカップ
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/4/29)
SATOURYO
Japan
3
11
-
7
4
-
11
11
-
8
14
-
12
1
TAKAKURA RYO
Japan
i2Uレーティング香川ナイトカップ
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/4/29)
SATOURYO
Japan
1
11
-
6
3
-
11
10
-
12
10
-
12
3
iwasatakao
Japan
i2Uレーティング香川ナイトカップ
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/4/29)
SATOURYO
Japan
2
11
-
4
4
-
11
11
-
7
8
-
11
7
-
11
3
Nishimura Kazuhiro
Japan
i2Uレーティング香川ナイトカップ
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/4/29)
SATOURYO
Japan
3
11
-
9
6
-
11
11
-
5
11
-
4
1
Yuki Komamatsu
Japan
i2Uレーティング香川ナイトカップ
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/4/29)
SATOURYO
Japan
3
11
-
8
11
-
9
11
-
7
0
MiyataKoji
Japan
i2Uレーティング香川ナイトカップ
卓球(Nam nữĐơn)
(2025/4/29)
SATOURYO
Japan
3
11
-
8
11
-
3
11
-
6
0
Naoka Matsuda
Japan
1
2
Trang kế >