Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Người chơi
Thông tin
Kết quả trận đấu của masayuki tsubaki
Kết quả trận đấu của masayuki tsubaki
第12回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by NISHOHI (5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/5/21)
masayuki tsubaki
Japan
0
7
-
11
4
-
11
7
-
11
3
YUUICHI YAMADA
Japan
第12回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by NISHOHI (5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/5/21)
masayuki tsubaki
Japan
3
11
-
6
11
-
3
11
-
9
0
CHOICE ANNAKA
Japan
第12回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by NISHOHI (5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/5/21)
masayuki tsubaki
Japan
2
5
-
11
9
-
11
11
-
9
11
-
5
7
-
11
3
ikarashi reiko
Japan
第12回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by NISHOHI (5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/5/21)
masayuki tsubaki
Japan
0
7
-
11
14
-
16
9
-
11
3
SAKAI NAOKI
Japan
第12回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by NISHOHI (5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/5/21)
masayuki tsubaki
Japan
3
11
-
6
13
-
11
11
-
4
0
toshinori sano
Japan
第11回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by ティラミッシモ(5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/30)
masayuki tsubaki
Japan
3
9
-
11
11
-
5
11
-
3
11
-
5
1
ikarashi reiko
Japan
第11回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by ティラミッシモ(5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/30)
masayuki tsubaki
Japan
2
11
-
13
11
-
9
4
-
11
11
-
6
5
-
11
3
toshinori sano
Japan
第11回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by ティラミッシモ(5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/30)
masayuki tsubaki
Japan
3
11
-
5
10
-
12
10
-
12
11
-
8
11
-
4
2
KANEKO KAZUYUKI
Japan
第11回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by ティラミッシモ(5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/30)
masayuki tsubaki
Japan
3
11
-
4
11
-
6
11
-
8
0
Yutaka Inoue
Japan
第11回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by ティラミッシモ(5試合予定)空調あり
硬式シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/30)
masayuki tsubaki
Japan
0
7
-
11
7
-
11
10
-
12
3
saitouyuuki
Japan
酒井リーグ2026.4②(部内戦)
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/24)
masayuki tsubaki
Japan
1
10
-
12
12
-
10
5
-
11
2
KANEKO KAZUYUKI
Japan
酒井リーグ2026.4②(部内戦)
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/24)
masayuki tsubaki
Japan
2
11
-
6
11
-
8
0
Umezawa Tomoki
Japan
酒井リーグ2026.4②(部内戦)
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/24)
masayuki tsubaki
Japan
2
6
-
11
12
-
10
11
-
7
1
Mutsuko Aoki
Japan
酒井リーグ2026.4②(部内戦)
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/24)
masayuki tsubaki
Japan
0
8
-
11
10
-
12
2
sakai tomonori
Japan
酒井リーグ2026.4②(部内戦)
混合シングルス(Nam nữĐơn)
(2026/4/24)
masayuki tsubaki
Japan
0
5
-
11
7
-
11
2
SAKAI NAOKI
Japan
第10回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by ティラミッシモ(5試合予定)空調あり
第10回ブラリス卓球杯栄イッツー(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
masayuki tsubaki
Japan
3
9
-
11
11
-
3
11
-
7
11
-
7
1
Yutaka Inoue
Japan
第10回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by ティラミッシモ(5試合予定)空調あり
第10回ブラリス卓球杯栄イッツー(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
masayuki tsubaki
Japan
0
6
-
11
5
-
11
8
-
11
3
ikarashi reiko
Japan
第10回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by ティラミッシモ(5試合予定)空調あり
第10回ブラリス卓球杯栄イッツー(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
masayuki tsubaki
Japan
1
11
-
9
8
-
11
7
-
11
7
-
11
3
JUN SHIRAISHI
Japan
第10回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by ティラミッシモ(5試合予定)空調あり
第10回ブラリス卓球杯栄イッツー(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
masayuki tsubaki
Japan
3
11
-
3
11
-
7
10
-
12
11
-
9
1
NAGAI AOTO
Japan
第10回ブラリス卓球杯栄イッツーsponsor by ティラミッシモ(5試合予定)空調あり
第10回ブラリス卓球杯栄イッツー(Nam nữĐơn)
(2026/3/29)
masayuki tsubaki
Japan
3
9
-
11
11
-
2
11
-
8
11
-
6
1
Kaoru.Yamazaki
Japan
1
2
3
Trang kế >
Trang cuối »